WaveFighter 3.0, 11 pairs, low risk
Demo (USD), Alpari RU , Kỹ thuật , Tự động , 1:500 , MetaTrader 4
+88.88%
+88.88%

0.03%
8.98%
Mức sụt vốn: 70.53%

Số dư: $18,888.38
Vốn chủ sở hữu: (30.58%) $5,776.95
Cao nhất: (Oct 02) $18,917.08
Lợi nhuận: $8,888.38
Tiền lãi: -$219.45

Khoản tiền nạp: $10,000.00
Khoản tiền rút: $0.00

Đã cập nhật Oct 03, 2018 at 13:01
Theo dõi 0
Loading, please wait...
Mức sinh lời (Chênh lệch) Lợi nhuận (Chênh lệch) Pip (Chênh lệch) %Thắng (Chênh lệch) Giao dịch (Chênh lệch) Lô (Chênh lệch)
Hôm nay - - - - - -
Tuần này - - - - - -
Tháng này - - - - - -
Năm nay - - - - - -
Hàng ngày
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng ngày.
Loading...
Hàng tuần
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tuần.
Loading...
Hàng tháng
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tháng.
Loading...
Hàng năm
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng năm.
Loading...
Giao dịch: 7,766
Tỷ suất lợi nhuận:
Pip: 958.4
Thắng trung bình: 12.89 pips / $4.89
Mức lỗ trung bình: -32.93 pips / -$8.55
Lô : 246.64
Hoa hồng: $0.00
Thắng vị thế mua: (3,914/5,636) 69%
Thắng vị thế bán: (1,688/2,130) 79%
Giao dịch tốt nhất ($): (Aug 16) 1,030.94
Giao dịch tệ nhất ($): (Aug 16) -285.25
Giao dịch tốt nhất (Pip): (Apr 20) 253.0
Giao dịch tệ nhất (Pip): (May 29) -538.0
T.bình Thời lượng giao dịch: 1d
Yếu tố lợi nhuận: 1.48
Độ lệch tiêu chuẩn: $26.823
Hệ số Sharpe 0.06
Điểm số Z (Xác suất): -11.62 (99.98%)
Mức kỳ vọng 0.1 Pip / $1.14
AHPR: 0.01%
GHPR: 0.01%
Loading, please wait...
Loading, please wait...
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.
Ngày mở Hành động Giá mở cửa SL
(Pip)
TP
(Pip)
Lợi nhuận
(USD)
Pip Phí qua đêm Mức sinh lời
08.17.2018 13:14 CHFJPY Bán 0.02 110.873 - - -76.13 -433.4 0.5 -0.40%
09.07.2018 03:02 USDJPY Bán 0.02 110.428 - - -60.40 -343.9 -3.81 -0.34%
09.07.2018 09:35 USDJPY Bán 0.03 110.632 - - -85.23 -323.5 -5.72 -0.48%
09.07.2018 19:09 AUDCHF Bán 0.02 0.68825 - - -36.66 -181.2 -3.35 -0.21%
09.07.2018 19:18 AUDJPY Bán 0.02 78.759 - - -45.81 -260.8 -3.09 -0.26%
09.10.2018 04:21 NZDJPY Bán 0.02 72.333 - - -39.07 -222.4 -2.47 -0.22%
09.11.2018 15:08 AUDUSD Bán 0.02 0.70877 - - -11.70 -58.5 -0.07 -0.06%
09.11.2018 17:10 AUDJPY Bán 0.03 79.131 - - -58.91 -223.6 -4.26 -0.33%
09.12.2018 00:05 AUDCHF Bán 0.03 0.69174 - - -44.40 -146.3 -4.39 -0.26%
09.13.2018 14:25 AUDJPY Bán 0.05 80.187 - - -51.82 -118.0 -5.98 -0.31%
09.20.2018 10:40 CHFJPY Bán 0.03 116.041 - - 21.98 83.4 0.06 +0.12%
09.20.2018 16:45 AUDJPY Bán 0.08 81.672 - - 21.43 30.5 -6.08 +0.08%
09.21.2018 00:30 NZDJPY Bán 0.03 75.193 - - 16.75 63.6 -1.7 +0.08%
09.21.2018 08:29 NZDJPY Mua 0.02 75.497 - - -16.72 -95.2 0.64 -0.09%
09.21.2018 12:16 CHFJPY Mua 0.02 118.073 - - -50.64 -288.3 -0.51 -0.27%
09.21.2018 14:48 USDCHF Bán 0.02 0.95474 - - -68.23 -337.2 -1.89 -0.37%
09.25.2018 00:05 AUDCHF Bán 0.05 0.69918 - - -36.37 -71.9 -2.88 -0.21%
09.25.2018 00:05 CHFJPY Mua 0.03 116.963 - - -46.71 -177.3 -0.62 -0.25%
09.26.2018 18:10 USDJPY Bán 0.05 113.01 - - -37.63 -85.7 -3.1 -0.22%
09.26.2018 21:06 AUDUSD Mua 0.02 0.73136 - - -33.70 -168.5 -0.13 -0.18%
09.26.2018 21:40 AUDUSD Mua 0.03 0.72747 - - -38.88 -129.6 -0.18 -0.21%
09.27.2018 05:45 AUDCAD Mua 0.02 0.94719 - - -46.37 -297.7 0.01 -0.25%
09.27.2018 08:10 AUDCAD Mua 0.03 0.94565 - - -65.96 -282.3 0.03 -0.35%
09.27.2018 08:53 AUDCAD Mua 0.05 0.94401 - - -103.55 -265.9 0.03 -0.55%
09.27.2018 08:55 AUDUSD Mua 0.05 0.72297 - - -42.30 -84.6 -0.2 -0.23%
09.27.2018 16:15 AUDCAD Mua 0.08 0.94251 - - -156.33 -250.9 0.07 -0.83%
09.27.2018 19:00 AUDCAD Mua 0.12 0.94093 - - -219.73 -235.1 0.11 -1.16%
09.28.2018 11:27 AUDCAD Mua 0.18 0.93939 - - -307.99 -219.7 0.13 -1.63%
09.28.2018 15:30 AUDCAD Mua 0.27 0.93759 - - -424.14 -201.7 0.22 -2.24%
09.28.2018 16:53 AUDCAD Mua 0.41 0.93606 - - -595.21 -186.4 0.32 -3.15%
09.28.2018 22:15 AUDCAD Mua 0.62 0.93403 - - -802.05 -166.1 0.48 -4.24%
10.01.2018 00:05 AUDCAD Mua 0.93 0.92963 - - -884.38 -122.1 0.51 -4.68%
10.01.2018 01:30 AUDCAD Mua 1.40 0.92779 - - -1130.70 -103.7 0.76 -5.98%
10.01.2018 04:00 AUDJPY Bán 0.12 82.212 - - 89.05 84.5 -1.62 +0.46%
10.01.2018 04:33 USDJPY Mua 0.02 113.967 - - -1.91 -10.9 0.2 -0.01%
10.01.2018 09:10 AUDCAD Mua 2.10 0.92528 - - -1285.54 -78.6 1.14 -6.80%
10.01.2018 13:55 AUDCAD Mua 3.15 0.9237 - - -1540.67 -62.8 1.72 -8.15%
10.01.2018 20:45 AUDCHF Mua 0.02 0.71142 - - -10.58 -52.3 0.12 -0.06%
10.01.2018 20:49 USDCAD Bán 0.02 1.27889 - - -8.11 -52.1 -0.13 -0.04%
10.02.2018 09:35 USDJPY Mua 0.03 113.783 - - 1.98 7.5 0.14 +0.01%
10.02.2018 10:10 CHFJPY Mua 0.05 115.585 - - -17.35 -39.5 -0.18 -0.09%
10.02.2018 10:10 AUDCAD Mua 4.73 0.92209 - - -1720.36 -46.7 1.4 -9.10%
10.02.2018 11:38 AUDCAD Mua 7.10 0.92057 - - -1741.85 -31.5 2.1 -9.21%
10.02.2018 12:55 USDCAD Bán 0.03 1.28289 - - -2.83 -12.1 -0.1 -0.02%
10.02.2018 17:23 AUDCAD Bán 0.02 0.92231 - - 7.35 47.2 -0.05 +0.04%
10.02.2018 17:23 EURCHF Bán 0.02 1.13521 - - -9.30 -46.0 -0.04 -0.05%
10.02.2018 17:52 AUDJPY Mua 0.02 81.878 - - -9.17 -52.2 0.04 -0.05%
10.02.2018 18:18 EURCHF Mua 0.02 1.13908 - - 1.22 6.0 0.01 +0.01%
10.02.2018 18:20 USDJPY Mua 0.05 113.604 - - 11.15 25.4 0.24 +0.06%
10.02.2018 18:22 USDCHF Mua 0.02 0.98502 - - 6.74 33.3 0.13 +0.04%
10.02.2018 18:30 CHFJPY Mua 0.08 115.333 - - -10.05 -14.3 -0.3 -0.05%
10.02.2018 18:31 USDCAD Mua 0.02 1.28292 - - 1.65 10.6 0.03 +0.01%
10.02.2018 20:55 EURCHF Bán 0.03 1.13838 - - -4.34 -14.3 -0.06 -0.02%
10.02.2018 22:15 EURCHF Mua 0.03 1.1372 - - 7.53 24.8 0.02 +0.04%
10.03.2018 08:55 EURCHF Bán 0.05 1.14025 - - 2.23 4.4 0.0 +0.01%
10.03.2018 11:50 AUDCAD Mua 10.65 0.91896 - - -1277.36 -15.4 0.0 -6.76%
10.03.2018 13:15 AUDJPY Mua 0.03 81.417 - - -1.60 -6.1 0.0 -0.01%
Tổng: 33.21 -$13069.68 -6,195.1 -41.75 -69.42%

Các hệ thống khác theo ReadyToRoll

Tên Mức sinh lời Mức sụt vốn Pip Giao dịch Đòn bẩy Loại
ETZ 49.04% 8.08% 382.8 Tự động 1:500 Thực
MyAcc 283.91% 46.03% 618.0 Tự động 1:500 Thực
ATS 149.00% 39.05% 410.0 Tự động 1:500 Thực
ATS2 148.65% 35.49% 726.0 Tự động 1:500 Thực
LowRiskScalper 192.51% 72.33% -396.0 Tự động 1:500 Thực
ATS WF 49.81% 27.38% 210.9 Tự động 1:500 Thực
ETZ 250.43% 13.08% 1,905.2 Tự động 1:500 Thực
TZ EA 247.40% 6.94% 1,877.6 Tự động 1:500 Thực
Transient Zones 11.90% 1.33% 149.0 Tự động 1:500 Thực
WF2.0 94.95% 29.95% -28,693.1 Tự động 1:500 Thực
WF2.0 high risk 92.68% 44.12% -3,681.0 Tự động 1:500 Thực
WaveFighter 3.0 18 pairs 586.99% 99.08% -2,481.2 Tự động 1:500 Demo
WaveFighter 3.0, 18 pairs, low risk -27.25% 90.17% -3,550.6 Tự động 1:500 Demo
Account USV