Axiory so với Forex Broker Inc

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. That said, Axiory currently holds a lower overall rating (3.5) compared to Forex Broker Inc (4). Axiory has a lower minimum deposit, at 10.0. Both platforms offer their clients thưởng, tài khoản demo, giao dịch di động, scalping, MAM/PAMM. Traders should note that Axiory offers a minimum lot size of 0.01 and a maximum lot size of 1000.0, while Forex Broker Inc offers 0.001 and 20.0. Axiory offers a greater leverage limit of 1:777, whereas Forex Broker Inc allows a maximum of only 1:500.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
3.7/5
3/5
4/5
3.2/5
4/5
4/5
4/5
4/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 10.0 100.0
Hoa hồng 6.0 1.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.001
Kích thước lô lớn nhất 1000.0 20.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch NDD STP, ECN
Đòn bẩy tối đa (1:?) 777 500
Độ khả dụng NDD STP, ECN
Cơ quan quản lý FSC (Belize) No Regulation
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), cTrader, Web Platform, Mobile Platform MetaTrader 4 (MT4), Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Neteller, Skrill, Sticpay, VLoad, ThunderXPay Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Neteller
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, EUR USD, EUR, JPY
Ngôn ngữ English, Spanish, Portuguese, Russian, Thai, Arabic, Vietnamese English, Russian
Quốc gia Belize Marshall Islands
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch United Arab Emirates Malta
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Indices, Commodities, Energies, CFDs, Precious Metals, Exchange ETFs Indices, Commodities, Energies, CFDs
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons