RoboForex so với ADS Securities

Cả hai nhà môi giới forex được quản lý này đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi xác nhận điều đó. That said, RoboForex currently holds a stronger overall rating (4.4) than ADS Securities (3.4). RoboForex has a lower minimum deposit, at 10.0. Both platforms offer their clients thưởng, tài khoản demo, giao dịch di động. Traders should note that RoboForex offers a minimum lot size of 0.01 and a maximum lot size of 100.0, while ADS Securities offers 1000.0 and 100000.0. RoboForex offers a greater leverage limit of 1:2000, whereas ADS Securities allows a maximum of only 1:400.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.5/5
4.3/5
4.4/5
4.4/5
3.7/5
3.5/5
3.3/5
3.3/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 10.0 5000.0
Hoa hồng 0.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 1000.0
Kích thước lô lớn nhất 100.0 100000.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN, Market Maker Dealing Desk
Đòn bẩy tối đa (1:?) 2000 400
Độ khả dụng STP, ECN, Market Maker Dealing Desk
Cơ quan quản lý FSC (Belize) UAE Central Bank
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), R WebTrader, R MobileTrader, R StocksTrader MetaTrader 4 (MT4)
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Cash, Western Union, Perfect Money, Neteller, Skrill, Local Deposits, Boleto, SEPA, Astropay, AdvCash, Apple Pay, Google Pay, Webpay, SPEI, MoMo Wallet, GCash, GrabPay, SafetyPay, PSE, QR & Vouchers Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Check, UnionPay, Skrill
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, EUR, GLD USD, GBP, EUR, CHF, JPY, CAD, AUD
Ngôn ngữ English English, Chinese, Arabic
Quốc gia Belize United Arab Emirates
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Belize United Arab Emirates
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Indices, Commodities, Energies, Cryptocurrency, Precious Metals, ETFs Indices, Commodities, CFDs
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons