IronFX so với Blueberry

Cả hai nhà môi giới forex được quản lý này đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi xác nhận điều đó. That said, IronFX currently holds a lower overall rating (4.2) compared to Blueberry (4.3). Both brokers have the same minimum deposit of 100.0. Both platforms offer their clients thưởng, tài khoản demo, giao dịch di động, scalping, MAM/PAMM. Traders should note that both companies offer the same minimum lot size 0.01, but IronFX has a maximum lot size of 80.0, while Blueberry offers 100.0. IronFX offers a greater leverage limit of 1:1000, whereas Blueberry allows a maximum of only 1:500.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.2/5
4.2/5
4.1/5
4.2/5
4.3/5
4.3/5
4.4/5
4.2/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 100.0 100.0
Hoa hồng 0.0 7.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.01
Kích thước lô lớn nhất 80.0 100.0
Chênh lệch Fixed Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN, Market Maker STP, Market Maker, Pro, Cent
Đòn bẩy tối đa (1:?) 1000 500
Độ khả dụng STP, ECN, Market Maker STP, Market Maker, Pro, Cent
Cơ quan quản lý FCA (UK), FSP (NZ), CySEC (Cyprus), ASIC (Australia) ASIC (Australia), VFSC (Vanuatu)
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), WebTrader MetaTrader 4 MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), TradingView
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, Neteller, Skrill, FasaPay Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Bitcoin, Crypto, Apple Pay, Google Pay, Epay
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR, CHF, JPY, CAD, AUD USD, GBP, EUR, CHF, NZD, CAD, SGD, AUD
Ngôn ngữ English, Spanish, French, German, Portuguese, Japanese, Italian, Russian, Chinese, Polish, Arabic, Korean, Czech English
Quốc gia British Virgin Islands Australia
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Australia, Czech Republic, South Africa, Spain, United Kingdom Australia, Bulgaria, Malaysia, Vanuatu, Philippines, Singapore
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Futures, Indices, Commodities, Shares, CFDs Indices, Commodities, Shares, Cryptocurrency, Precious Metals
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons