Windsor Brokers so với ExpertOption

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. Windsor Brokers có mức tiền nạp tối thiểu cao hơn ExpertOption, với mức 500.0. Cả hai nền tảng đều cung cấp cho khách hàng tài khoản demo, giao dịch di động. Các trader cần lưu ý rằng Windsor Brokers cung cấp quy mô lot tối thiểu là 0.01 và tối đa là 50.0, trong khi ExpertOption cung cấp mức tối thiểu 1.0 và tối đa 1.0. Windsor Brokers cung cấp mức đòn bẩy tối đa cao hơn là 1:500, trong khi ExpertOption chỉ cho phép mức tối đa 1:1.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Xếp hạng tổng thể: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.2/5
3.7/5
3.6/5
3.8/5
0/5
0/5
0/5
0/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 500.0 10.0
Hoa hồng 8.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 1.0
Kích thước lô lớn nhất 50.0 1.0
Chênh lệch Variable -
Loại sàn giao dịch Market Maker Dealing Desk
Đòn bẩy tối đa (1:?) 500 1
Độ khả dụng Market Maker Dealing Desk
Cơ quan quản lý CySEC (Cyprus) -
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4) Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Moneybookers, Western Union, WebMoney, cashU, Neteller, UnionPay, Skrill, Internal transfer, Local Deposits Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, WebMoney, Neteller, Skrill, FasaPay, Qiwi, Bitcoin, AliPay, WeChat Pay, Boleto, YandexMoney
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR, PLN USD
Ngôn ngữ English, French, German, Italian, Greek, Chinese, Polish, Arabic, Farsi, Serbian, Romanian English, Spanish, Portuguese, Japanese, Russian, Mandarin, Chinese, Bangla, Indonesian, Malay, Thai, Arabic, Vietnamese, Korean, Tamil, Urdu, Malay, Hindi, Farsi, Turkish, Persian
Quốc gia Cyprus Saint Vincent and the Grenadines
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Cyprus Saint Vincent and the Grenadines
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Futures, Indices, Commodities, Energies, Shares, CFDs Stocks, Options, Commodities, Cryptocurrency, Precious Metals
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Các so sánh liên quan khác