BDSwiss so với Covenance

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. That said, BDSwiss currently holds a stronger overall rating (4.3) than Covenance (0). BDSwiss has a lower minimum deposit, at 10.0. Both platforms offer their clients tài khoản demo, giao dịch di động, MAM/PAMM. Traders should note that both companies offer the same minimum lot size 0.01, but BDSwiss has a maximum lot size of 50.0, while Covenance offers 100.0. BDSwiss offers a greater leverage limit of 1:1000, whereas Covenance allows a maximum of only 1:100.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.7/5
3.7/5
4.5/5
4.2/5
0/5
0/5
0/5
0/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 10.0 30.0
Hoa hồng 0.0 12.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.01
Kích thước lô lớn nhất 50.0 100.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP, Market Maker, DMA STP, ECN, Cent
Đòn bẩy tối đa (1:?) 1000 100
Độ khả dụng STP, Market Maker, DMA STP, ECN, Cent
Cơ quan quản lý FSA (Seychelles), FSC (Mauritius) -
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), Web Platform, Mobile Platform MetaTrader 5 (MT5)
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Western Union, Neteller, Skrill, FasaPay, iDeal, Sofort Banking Bitcoin, Crypto, USDT
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR USD
Ngôn ngữ English, Spanish, French, German, Portuguese, Italian, Russian, Mandarin, Chinese, Polish, Indonesian, Malay, Thai, Arabic, Vietnamese, Korean, Malay, Hindi, Czech, Romanian English
Quốc gia Mauritius Comoros
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch Mauritius Comoros
Các công cụ giao dịch khác Stocks, Indices, Commodities, CFDs, Cryptocurrency -
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons