FxPro RAWKhối lượng

FxPro

So sánh khối lượng sàn Forex

Khối lượng
93
191
33
86
1
16
316
351
288
32
22
204
101
76
10
29
16
76
182
69
6
79
28
1
38
426
6
170
132
54
147
31
11
16
3
116
91
81
103
9
258
29
83
27
2
34
43
156
114
31
91
4
57
7
439
35
105

FxPro Volume Comparison