Advertisement
Úc Giá xuất khẩu theo quý
Giá Xuất khẩu của Úc đo lường tốc độ thay đổi của giá các sản phẩm và dịch vụ do người Úc bán cho người mua nước ngoài so với giá trong nước. Tỷ giá hối đoái có tác động đáng kể đến chỉ số giá xuất khẩu.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với AUD trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với AUD.
Nguồn: 
Australian Bureau of Statistics
Danh mục: 
Export Prices MoM
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
2.1%
Đồng thuận:
-0.4%
Thực tế:
-4.5%
Phát hành tiếp theo
Không có dữ liệu
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (AUD)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURAUD |
|
|
1.7163 -695 pips |
1.7958 -100 pips |
1.78577 | |
AUDCAD |
|
|
0.8875 -104 pips |
0.9008 -29 pips |
0.89793 | |
AUDJPY |
|
|
94.1110 -197 pips |
97.1840 -110 pips |
96.085 | |
AUDNZD |
|
|
1.0996 -87 pips |
1.1056 +27 pips |
1.10830 | |
AUDUSD |
|
|
0.6456 -82 pips |
0.6601 -63 pips |
0.65380 | |
AUDCHF |
|
|
0.5246 +15 pips |
0.5529 -298 pips |
0.52305 | |
GBPAUD |
|
|
1.9975 -656 pips |
2.0767 -136 pips |
2.06314 | |
AUDSGD |
|
|
0.8859 +470 pips |
0.8825 -436 pips |
0.83890 | |
XAUAUD |
|
|
5198.5872 -6771 pips |
5207.3200 +5898 pips |
5,266.30 | |
XAGAUD |
|
|
60.0440 -60 pips |
0 +6064 pips |
60.640 |