World Core Inflation Rate

The change in the cost of goods and services excluding those from the food and energy sectors.

Sep 01, 04:00
1ngày
IDR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
2.32%
2.3%
Sep 02, 09:00
2ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Trung bình
2.3%
2.2%
Sep 04, 03:30
4ngày
THB Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
0.84%
0.8%
Sep 05, 01:00
4ngày
PHP Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
2.3%
2.2%
Sep 09, 06:30
9ngày
HUF Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
4%
Sep 09, 12:00
9ngày
MXN Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
Sep 10, 06:00
10ngày
NOK Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
3.1%
Sep 10, 13:30
10ngày
EGP Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
11.6%
11.2%
Sep 11, 12:30
11ngày
USD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Cao
3.1%
Sep 12, 07:00
12ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
3.6%
Sep 12, 07:00
12ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
2.3%
2.4%
Sep 16, 12:00
16ngày
PLN Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
Sep 16, 12:30
16ngày
CAD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Trung bình
Sep 17, 06:00
17ngày
GBP Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Trung bình
Sep 17, 08:00
17ngày
ZAR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
Sep 17, 09:00
17ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
Sep 18, 23:30
18ngày
JPY Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Trung bình
Sep 23, 05:00
23ngày
SGD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
Sep 29, 07:00
29ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
2.2
Oct 01, 04:00
31ngày
IDR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
2.2
Oct 01, 09:00
31ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Trung bình
2.5
Oct 06, 03:30
36ngày
THB Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Set)
Thấp
1.2
Oct 07, 01:00
36ngày
PHP Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
2
Oct 08, 06:30
38ngày
HUF Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
Oct 09, 12:00
39ngày
MXN Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
4
Oct 10, 06:00
40ngày
NOK Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
3.1
Oct 10, 13:30
40ngày
EGP Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
10.7
Oct 15, 07:00
45ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
3.5
Oct 15, 07:00
45ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
Oct 15, 12:30
45ngày
USD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Cao
3
Oct 16, 12:00
46ngày
PLN Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
3.3
Oct 17, 09:00
47ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
Oct 21, 12:30
51ngày
CAD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Trung bình
3.2
Oct 22, 06:00
52ngày
GBP Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Trung bình
3.8
Oct 22, 08:00
52ngày
ZAR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
3.4
Oct 23, 05:00
53ngày
SGD Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Thấp
1.2
Oct 23, 23:30
53ngày
JPY Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep)
Trung bình
3