Advertisement
World Core Inflation Rate
The change in the cost of goods and services excluding those from the food and energy sectors.
Ngày
|
Thời Gian còn Lại
|
Sự kiện
|
Tác động
|
Bài trước
|
Đồng thuận
|
Thực tế
|
|||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Monday, Sep 01, 2025
|
|||||||||
Sep 01, 04:00
|
1ngày
|
IDR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
2.32% |
2.3%
|
|||
Tuesday, Sep 02, 2025
|
|||||||||
Sep 02, 09:00
|
2ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Trung bình
|
2.3% |
2.2%
|
|||
Thursday, Sep 04, 2025
|
|||||||||
Sep 04, 03:30
|
4ngày
|
THB | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
0.84% |
0.8%
|
|||
Friday, Sep 05, 2025
|
|||||||||
Sep 05, 01:00
|
4ngày
|
PHP | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
2.3% |
2.2%
|
|||
Tuesday, Sep 09, 2025
|
|||||||||
Sep 09, 06:30
|
9ngày
|
HUF | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
4% | ||||
Sep 09, 12:00
|
9ngày
|
MXN | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
|||||
Wednesday, Sep 10, 2025
|
|||||||||
Sep 10, 06:00
|
10ngày
|
NOK | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
3.1% | ||||
Sep 10, 13:30
|
10ngày
|
EGP | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
11.6% |
11.2%
|
|||
Thursday, Sep 11, 2025
|
|||||||||
Sep 11, 12:30
|
11ngày
|
USD | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Cao
|
3.1% | ||||
Friday, Sep 12, 2025
|
|||||||||
Sep 12, 07:00
|
12ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
3.6% | ||||
Sep 12, 07:00
|
12ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
2.3% |
2.4%
|
|||
Tuesday, Sep 16, 2025
|
|||||||||
Sep 16, 12:00
|
16ngày
|
PLN | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
|||||
Sep 16, 12:30
|
16ngày
|
CAD | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Trung bình
|
|||||
Wednesday, Sep 17, 2025
|
|||||||||
Sep 17, 06:00
|
17ngày
|
GBP | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Trung bình
|
|||||
Sep 17, 08:00
|
17ngày
|
ZAR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
|||||
Sep 17, 09:00
|
17ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
|||||
Thursday, Sep 18, 2025
|
|||||||||
Sep 18, 23:30
|
18ngày
|
JPY | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Trung bình
|
|||||
Tuesday, Sep 23, 2025
|
|||||||||
Sep 23, 05:00
|
23ngày
|
SGD | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
|||||
Monday, Sep 29, 2025
|
|||||||||
Sep 29, 07:00
|
29ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
2.2
|
||||
Wednesday, Oct 01, 2025
|
|||||||||
Oct 01, 04:00
|
31ngày
|
IDR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
2.2
|
||||
Oct 01, 09:00
|
31ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Trung bình
|
2.5
|
||||
Monday, Oct 06, 2025
|
|||||||||
Oct 06, 03:30
|
36ngày
|
THB | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Set) |
Thấp
|
1.2
|
||||
Tuesday, Oct 07, 2025
|
|||||||||
Oct 07, 01:00
|
36ngày
|
PHP | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
2
|
||||
Wednesday, Oct 08, 2025
|
|||||||||
Oct 08, 06:30
|
38ngày
|
HUF | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
|||||
Thursday, Oct 09, 2025
|
|||||||||
Oct 09, 12:00
|
39ngày
|
MXN | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
4
|
||||
Friday, Oct 10, 2025
|
|||||||||
Oct 10, 06:00
|
40ngày
|
NOK | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
3.1
|
||||
Oct 10, 13:30
|
40ngày
|
EGP | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
10.7
|
||||
Wednesday, Oct 15, 2025
|
|||||||||
Oct 15, 07:00
|
45ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
3.5
|
||||
Oct 15, 07:00
|
45ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
|||||
Oct 15, 12:30
|
45ngày
|
USD | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Cao
|
3
|
||||
Thursday, Oct 16, 2025
|
|||||||||
Oct 16, 12:00
|
46ngày
|
PLN | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
3.3
|
||||
Friday, Oct 17, 2025
|
|||||||||
Oct 17, 09:00
|
47ngày
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
|||||
Tuesday, Oct 21, 2025
|
|||||||||
Oct 21, 12:30
|
51ngày
|
CAD | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Trung bình
|
3.2
|
||||
Wednesday, Oct 22, 2025
|
|||||||||
Oct 22, 06:00
|
52ngày
|
GBP | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Trung bình
|
3.8
|
||||
Oct 22, 08:00
|
52ngày
|
ZAR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
3.4
|
||||
Thursday, Oct 23, 2025
|
|||||||||
Oct 23, 05:00
|
53ngày
|
SGD | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Thấp
|
1.2
|
||||
Oct 23, 23:30
|
53ngày
|
JPY | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Sep) |
Trung bình
|
3
|