Advertisement
Khu vực đồng euro Economic Sentiment
Tâm lý kinh tế là một chỉ báo tổng hợp (trung bình=100) được sử dụng trong Khu vực đồng tiền chung châu Âu để xác định mức độ tin cậy giữa các nhà sản xuất (40% chỉ số), nhà cung cấp dịch vụ (30%), người tiêu dùng (20%), thương nhân (5%), và các nhà xây dựng (5%).
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
European Commission
Danh mục: 
Economic Optimism Index
Đơn vị: 
Điểm
Phát hành mới nhất
Bài trước:
95.7
Đồng thuận:
96
Thực tế:
95.2
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 29, 09:00
Thời Gian còn Lại:
29ngày
Đồng thuận:
91
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1281 -403 pips |
1.1583 +101 pips |
1.16840 | |
EURAUD |
|
|
1.7163 -695 pips |
1.7958 -100 pips |
1.78577 | |
EURJPY |
|
|
164.6923 -705 pips |
170.6107 +113 pips |
171.739 | |
EURCAD |
|
|
1.5588 -463 pips |
1.6096 -45 pips |
1.60508 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 +3 pips |
0.9478 -130 pips |
0.93478 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +960 pips |
0 +244258 pips |
24.42580 | |
EURGBP |
|
|
0.8570 -73 pips |
0.8658 -15 pips |
0.86434 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 +66 pips |
405.0881 -977 pips |
395.32 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11223 pips |
11.7581 -138 pips |
11.7443 | |
EURNZD |
|
|
1.9089 -708 pips |
1.9834 -37 pips |
1.97973 |