Advertisement
Hồng Kông Lịch kinh tế
Hồng Kông Lịch kinh tế
Ngày
|
Thời Gian còn Lại
|
Sự kiện
|
Tác động
|
Bài trước
|
Đồng thuận
|
Thực tế
|
|||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Monday, Sep 01, 2025
|
|||||||||
Sep 01, 08:30
|
18giờ 26phút
|
|
HKD | Doanh số bán lẻ theo năm (Jul) |
Thấp
|
-0.3% |
0.4%
|
||
Wednesday, Sep 03, 2025
|
|||||||||
Sep 03, 00:30
|
2ngày
|
|
HKD | Chỉ số quản lý sức mua (PMI) của S&P Global (Aug) |
Thấp
|
49.2 |
49.8
|
||
Friday, Sep 05, 2025
|
|||||||||
Sep 05, 08:30
|
4ngày
|
|
HKD | Dự trữ ngoại hối (Aug) |
Thấp
|
$425.4B | |||
Monday, Sep 15, 2025
|
|||||||||
Sep 15, 08:30
|
14ngày
|
|
HKD | Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Q2) |
Thấp
|
0.7% |
2.7%
|
||
Tuesday, Sep 16, 2025
|
|||||||||
Sep 16, 08:30
|
15ngày
|
|
HKD | Tỷ lệ thất nghiệp (Aug) |
Thấp
|
||||
Friday, Sep 19, 2025
|
|||||||||
Sep 19, 08:30
|
18ngày
|
|
HKD | Tài khoản hiện tại (Q2) |
Thấp
|
HK$125.2B | |||
Monday, Sep 22, 2025
|
|||||||||
Sep 22, 08:30
|
21ngày
|
|
HKD | Tỷ lệ lạm phát theo năm (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 22, 08:30
|
21ngày
|
|
HKD | Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Aug) |
Thấp
|
||||
Thursday, Sep 25, 2025
|
|||||||||
Sep 25, 08:30
|
24ngày
|
|
HKD | Xuất khẩu theo năm (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 25, 08:30
|
24ngày
|
|
HKD | Cán cân thương mại (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 25, 08:30
|
24ngày
|
|
HKD | Nhập khẩu theo năm (Aug) |
Thấp
|
Stay up to date!
Add Lịch to your browser
