Advertisement
Latvia CPI
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
Central Statistical Bureau of Latvia
Danh mục: 
Consumer Price Index CPI
Đơn vị: 
Điểm
Phát hành mới nhất
Bài trước:
143.4
Đồng thuận:
145.1
Thực tế:
145.1
Phát hành tiếp theo
Không có dữ liệu
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1290 -405 pips |
1.1579 +116 pips |
1.16946 | |
EURAUD |
|
|
1.7166 -710 pips |
1.7958 -82 pips |
1.78760 | |
EURJPY |
|
|
164.6057 -730 pips |
170.6205 +129 pips |
171.906 | |
EURCAD |
|
|
1.5592 -471 pips |
1.6096 -33 pips |
1.60629 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 -5 pips |
0.9478 -122 pips |
0.93558 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +864 pips |
0 +244354 pips |
24.43540 | |
EURGBP |
|
|
0.8572 -90 pips |
0.8657 +5 pips |
0.86617 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 -23 pips |
405.0881 -889 pips |
396.20 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11370 pips |
11.7581 +9 pips |
11.7590 | |
EURNZD |
|
|
1.9095 -732 pips |
1.9834 -7 pips |
1.98273 |