Advertisement
Rwanda Lịch kinh tế
Rwanda Lịch kinh tế
Ngày
|
Thời Gian còn Lại
|
Sự kiện
|
Tác động
|
Bài trước
|
Đồng thuận
|
Thực tế
|
|||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sunday, Aug 31, 2025
|
|||||||||
Aug 31, 10:00
|
1giờ 35phút
|
|
RWF | PPI theo năm (Jul) |
Thấp
|
11.9% |
10.3%
|
||
Aug 31, 10:00
|
1giờ 35phút
|
|
RWF | PPI theo tháng (Jul) |
Thấp
|
0.6% |
-0.2%
|
||
Wednesday, Sep 10, 2025
|
|||||||||
Sep 10, 08:00
|
9ngày
|
|
RWF | Tỷ lệ lạm phát theo năm (Aug) |
Thấp
|
7.2% | |||
Sep 10, 08:00
|
9ngày
|
|
RWF | Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Aug) |
Thấp
|
-0.6% | |||
Saturday, Sep 20, 2025
|
|||||||||
Sep 20, 13:00
|
20ngày
|
|
RWF | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q2) |
Thấp
|
7.8% |
7.1%
|
||
Sep 20, 13:00
|
20ngày
|
|
RWF | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo quý (Q2) |
Thấp
|
-0.1% |
1.6%
|
||
Tuesday, Sep 30, 2025
|
|||||||||
Sep 30, 11:00
|
30ngày
|
|
RWF | PPI theo tháng (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 30, 11:00
|
30ngày
|
|
RWF | PPI theo năm (Aug) |
Thấp
|
Stay up to date!
Add Lịch to your browser
