Advertisement
Thụy Sĩ Doanh số bán lẻ theo tháng
Báo cáo doanh số bán lẻ là một thước đo tổng hợp về doanh số bán hàng hóa và dịch vụ bán lẻ trong một khoảng thời gian cụ thể tại Thụy Sĩ. Doanh số bán lẻ mang tính thời vụ, có thể thay đổi và chỉ là một yếu tố đóng góp tương đối đáng kể cho lĩnh vực tài chính của Thụy Sĩ.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với CHF trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với CHF.
Nguồn: 
Swiss Federal Statistical Office
Danh mục: 
Retail Sales MoM
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
-0.4%
Đồng thuận:
0.4%
Thực tế:
1.5%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 02, 06:30
Thời Gian còn Lại:
3ngày
Đồng thuận:
1%
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (CHF)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURCHF |
|
|
0.9351 -2 pips |
0.9478 -125 pips |
0.93533 | |
GBPCHF |
|
|
1.0806 +9 pips |
1.0993 -196 pips |
1.07969 | |
USDCHF |
|
|
0.8099 +105 pips |
0.8368 -374 pips |
0.79940 | |
CHFJPY |
|
|
176.9432 -681 pips |
182.7786 +97 pips |
183.751 | |
AUDCHF |
|
|
0.5246 +15 pips |
0.5527 -296 pips |
0.52313 | |
NZDCHF |
|
|
0.4772 +56 pips |
0.4979 -263 pips |
0.47156 | |
CADCHF |
|
|
0.5862 +42 pips |
0.6184 -364 pips |
0.58205 | |
CHFSGD |
|
|
1.5696 -353 pips |
1.6008 +41 pips |
1.60491 | |
XAUCHF |
|
|
2605.7400 +83504 pips |
2757.2500 -98655 pips |
1,770.70 |