Advertisement
Thụy Sĩ SNB 2023 Annual Report
Nguồn: 
Swiss National Bank
Danh mục: 
Interest Rate
Đơn vị: 
Điểm
Phát hành mới nhất
Ngày:
Mar 04, 2024
Phát hành tiếp theo
Không có dữ liệu
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (CHF)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURCHF |
|
|
0.9351 -14 pips |
0.9479 -114 pips |
0.93650 | |
GBPCHF |
|
|
1.0805 +3 pips |
1.0975 -173 pips |
1.08020 | |
USDCHF |
|
|
0.8091 +60 pips |
0.8385 -354 pips |
0.80313 | |
CHFJPY |
|
|
176.1866 -719 pips |
182.8643 +51 pips |
183.376 | |
AUDCHF |
|
|
0.5245 +4 pips |
0.5528 -287 pips |
0.52408 | |
NZDCHF |
|
|
0.4769 +45 pips |
0.4980 -256 pips |
0.47245 | |
CADCHF |
|
|
0.5859 +19 pips |
0.6187 -347 pips |
0.58402 | |
CHFSGD |
|
|
1.5646 -359 pips |
1.6008 -3 pips |
1.60049 | |
XAUCHF |
|
|
2547.7333 +77703 pips |
0 +177070 pips |
1,770.70 |