AUDJPYTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | AUDJPY - CADJPY | 86.7% |
2 | AUDJPY - SGDJPY | 81.5% |
3 | AUDJPY - CHFJPY | 77.3% |
4 | AUDJPY - EURJPY | 75.0% |
5 | AUDJPY - EURAUD | -72.8% |
6 | AUDJPY - NZDJPY | 72.5% |
7 | AUDJPY - GBPAUD | -68.8% |
8 | AUDJPY - AUDSGD | 63.9% |
9 | AUDJPY - USDJPY | 63.2% |
10 | AUDJPY - NOKJPY | 55.0% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | AUDJPY - CADJPY | 86.7% |
2 | AUDJPY - SGDJPY | 81.5% |
3 | AUDJPY - CHFJPY | 77.3% |
4 | AUDJPY - EURJPY | 75.0% |
5 | AUDJPY - NZDJPY | 72.5% |
6 | AUDJPY - AUDSGD | 63.9% |
7 | AUDJPY - USDJPY | 63.2% |
8 | AUDJPY - NOKJPY | 55.0% |
9 | AUDJPY - XPDUSD | 54.9% |
10 | AUDJPY - SEKJPY | 53.8% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | AUDJPY - EURAUD | -72.8% |
2 | AUDJPY - GBPAUD | -68.8% |
3 | AUDJPY - GBPMXN | -53.2% |
4 | AUDJPY - EURMXN | -52.0% |
5 | AUDJPY - GBPNZD | -40.2% |
6 | AUDJPY - GBPCAD | -39.5% |
7 | AUDJPY - GBPSGD | -35.8% |
8 | AUDJPY - EURNZD | -33.3% |
9 | AUDJPY - EURCAD | -33.3% |
10 | AUDJPY - GBPUSD | -33.1% |
AUDJPYPhân tích
AUDJPYTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ AUDJPY theo thời gian thực.
AUDJPYDữ liệu lịch sử - Lịch sử AUDJPY dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
AUDJPYĐộ biến động - AUDJPYphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
AUDJPYChỉ số - AUDJPYchỉ số theo thời gian thực.
AUDJPYMẫu - AUDJPYmẫu giá theo thời gian thực.