CHFSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - USDCHF | -85.6% |
| 2 | CHFSGD - USDNOK | -74.4% |
| 3 | CHFSGD - GBPCHF | -73.9% |
| 4 | CHFSGD - AUDUSD | 72.9% |
| 5 | CHFSGD - EURCHF | -71.3% |
| 6 | CHFSGD - AUDSGD | 68.8% |
| 7 | CHFSGD - XAGUSD | 67.9% |
| 8 | CHFSGD - XAGEUR | 67.5% |
| 9 | CHFSGD - XPTUSD | 66.3% |
| 10 | CHFSGD - XAGAUD | 66.0% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - AUDUSD | 72.9% |
| 2 | CHFSGD - AUDSGD | 68.8% |
| 3 | CHFSGD - XAGUSD | 67.9% |
| 4 | CHFSGD - XAGEUR | 67.5% |
| 5 | CHFSGD - XPTUSD | 66.3% |
| 6 | CHFSGD - XAGAUD | 66.0% |
| 7 | CHFSGD - NZDUSD | 62.6% |
| 8 | CHFSGD - XAUEUR | 62.4% |
| 9 | CHFSGD - XAUUSD | 61.6% |
| 10 | CHFSGD - XAUGBP | 60.8% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - USDCHF | -85.6% |
| 2 | CHFSGD - USDNOK | -74.4% |
| 3 | CHFSGD - GBPCHF | -73.9% |
| 4 | CHFSGD - EURCHF | -71.3% |
| 5 | CHFSGD - GBPAUD | -60.8% |
| 6 | CHFSGD - USDSGD | -59.8% |
| 7 | CHFSGD - USDJPY | -57.1% |
| 8 | CHFSGD - USDPLN | -57.0% |
| 9 | CHFSGD - USDSEK | -55.0% |
| 10 | CHFSGD - USDCAD | -52.1% |
CHFSGDPhân tích
CHFSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ CHFSGD theo thời gian thực.
CHFSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử CHFSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
CHFSGDĐộ biến động - CHFSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
CHFSGDChỉ số - CHFSGDchỉ số theo thời gian thực.
CHFSGDMẫu - CHFSGDmẫu giá theo thời gian thực.