CHFSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - USDCHF | -81.2% |
| 2 | CHFSGD - GBPCHF | -67.3% |
| 3 | CHFSGD - EURCHF | -66.2% |
| 4 | CHFSGD - USDNOK | -63.0% |
| 5 | CHFSGD - AUDUSD | 62.8% |
| 6 | CHFSGD - XAGUSD | 58.2% |
| 7 | CHFSGD - NZDUSD | 57.7% |
| 8 | CHFSGD - XAGEUR | 57.7% |
| 9 | CHFSGD - XAGAUD | 55.9% |
| 10 | CHFSGD - USDSGD | -53.3% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - AUDUSD | 62.8% |
| 2 | CHFSGD - XAGUSD | 58.2% |
| 3 | CHFSGD - NZDUSD | 57.7% |
| 4 | CHFSGD - XAGEUR | 57.7% |
| 5 | CHFSGD - XAGAUD | 55.9% |
| 6 | CHFSGD - XPTUSD | 52.2% |
| 7 | CHFSGD - AUDSGD | 50.2% |
| 8 | CHFSGD - XAUUSD | 43.5% |
| 9 | CHFSGD - XAUEUR | 43.3% |
| 10 | CHFSGD - EURUSD | 42.4% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - USDCHF | -81.2% |
| 2 | CHFSGD - GBPCHF | -67.3% |
| 3 | CHFSGD - EURCHF | -66.2% |
| 4 | CHFSGD - USDNOK | -63.0% |
| 5 | CHFSGD - USDJPY | -53.3% |
| 6 | CHFSGD - USDSGD | -53.3% |
| 7 | CHFSGD - USDMXN | -47.1% |
| 8 | CHFSGD - USDPLN | -46.9% |
| 9 | CHFSGD - CADCHF | -43.6% |
| 10 | CHFSGD - GBPAUD | -42.5% |
CHFSGDPhân tích
CHFSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ CHFSGD theo thời gian thực.
CHFSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử CHFSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
CHFSGDĐộ biến động - CHFSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
CHFSGDChỉ số - CHFSGDchỉ số theo thời gian thực.
CHFSGDMẫu - CHFSGDmẫu giá theo thời gian thực.