CHFSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - USDCHF | -84.6% |
| 2 | CHFSGD - GBPCHF | -71.9% |
| 3 | CHFSGD - AUDUSD | 69.8% |
| 4 | CHFSGD - EURCHF | -68.6% |
| 5 | CHFSGD - USDNOK | -67.7% |
| 6 | CHFSGD - XAGUSD | 65.5% |
| 7 | CHFSGD - XAGEUR | 65.1% |
| 8 | CHFSGD - XAGAUD | 63.6% |
| 9 | CHFSGD - XPTUSD | 62.7% |
| 10 | CHFSGD - AUDSGD | 61.8% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - AUDUSD | 69.8% |
| 2 | CHFSGD - XAGUSD | 65.5% |
| 3 | CHFSGD - XAGEUR | 65.1% |
| 4 | CHFSGD - XAGAUD | 63.6% |
| 5 | CHFSGD - XPTUSD | 62.7% |
| 6 | CHFSGD - AUDSGD | 61.8% |
| 7 | CHFSGD - NZDUSD | 61.7% |
| 8 | CHFSGD - XAUEUR | 58.0% |
| 9 | CHFSGD - XAUUSD | 57.2% |
| 10 | CHFSGD - XAUGBP | 56.2% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | CHFSGD - USDCHF | -84.6% |
| 2 | CHFSGD - GBPCHF | -71.9% |
| 3 | CHFSGD - EURCHF | -68.6% |
| 4 | CHFSGD - USDNOK | -67.7% |
| 5 | CHFSGD - USDSGD | -58.5% |
| 6 | CHFSGD - USDJPY | -56.0% |
| 7 | CHFSGD - USDPLN | -54.5% |
| 8 | CHFSGD - GBPAUD | -52.9% |
| 9 | CHFSGD - USDSEK | -52.4% |
| 10 | CHFSGD - USDMXN | -48.2% |
CHFSGDPhân tích
CHFSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ CHFSGD theo thời gian thực.
CHFSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử CHFSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
CHFSGDĐộ biến động - CHFSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
CHFSGDChỉ số - CHFSGDchỉ số theo thời gian thực.
CHFSGDMẫu - CHFSGDmẫu giá theo thời gian thực.