EURCADTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | EURCAD - GBPTRY | 83.4% |
2 | EURCAD - USDHUF | -83.4% |
3 | EURCAD - GBPCAD | 83.1% |
4 | EURCAD - EURTRY | 82.7% |
5 | EURCAD - EURHUF | -76.4% |
6 | EURCAD - EURAUD | 75.0% |
7 | EURCAD - EURNZD | 74.3% |
8 | EURCAD - USDCZK | -72.8% |
9 | EURCAD - EURSGD | 71.5% |
10 | EURCAD - GBPNZD | 71.4% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | EURCAD - GBPTRY | 83.4% |
2 | EURCAD - GBPCAD | 83.1% |
3 | EURCAD - EURTRY | 82.7% |
4 | EURCAD - EURAUD | 75.0% |
5 | EURCAD - EURNZD | 74.3% |
6 | EURCAD - EURSGD | 71.5% |
7 | EURCAD - GBPNZD | 71.4% |
8 | EURCAD - EURCHF | 70.2% |
9 | EURCAD - GBPAUD | 62.8% |
10 | EURCAD - GBPSGD | 56.4% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | EURCAD - USDHUF | -83.4% |
2 | EURCAD - EURHUF | -76.4% |
3 | EURCAD - USDCZK | -72.8% |
4 | EURCAD - USDZAR | -68.5% |
5 | EURCAD - USDSEK | -67.4% |
6 | EURCAD - CADJPY | -65.0% |
7 | EURCAD - XPDUSD | -62.6% |
8 | EURCAD - NZDJPY | -56.3% |
9 | EURCAD - CADCHF | -56.2% |
10 | EURCAD - USDPLN | -53.3% |
EURCADPhân tích
EURCADTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ EURCAD theo thời gian thực.
EURCADDữ liệu lịch sử - Lịch sử EURCAD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
EURCADĐộ biến động - EURCADphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
EURCADChỉ số - EURCADchỉ số theo thời gian thực.
EURCADMẫu - EURCADmẫu giá theo thời gian thực.