EURCHFTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 EURCHF - EURHUF -82.8%
2 EURCHF - GBPCHF 80.6%
3 EURCHF - EURCZK -80.6%
4 EURCHF - USDRUB -74.5%
5 EURCHF - CHFSGD -72.5%
6 EURCHF - GBPTRY 71.4%
7 EURCHF - EURCAD 70.2%
8 EURCHF - EURTRY 68.4%
9 EURCHF - GBPCAD 64.5%
10 EURCHF - USDHUF -63.1%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 EURCHF - GBPCHF 80.6%
2 EURCHF - GBPTRY 71.4%
3 EURCHF - EURCAD 70.2%
4 EURCHF - EURTRY 68.4%
5 EURCHF - GBPCAD 64.5%
6 EURCHF - GBPNZD 54.2%
7 EURCHF - GBPNOK 51.7%
8 EURCHF - USDTRY 51.7%
9 EURCHF - EURAUD 51.3%
10 EURCHF - EURNZD 51.0%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 EURCHF - EURHUF -82.8%
2 EURCHF - EURCZK -80.6%
3 EURCHF - USDRUB -74.5%
4 EURCHF - CHFSGD -72.5%
5 EURCHF - USDHUF -63.1%
6 EURCHF - NOKSEK -62.1%
7 EURCHF - CHFJPY -61.3%
8 EURCHF - XPDUSD -61.2%
9 EURCHF - USDZAR -56.9%
10 EURCHF - EURZAR -55.9%

EURCHFPhân tích

EURCHFTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ EURCHF theo thời gian thực.

EURCHFDữ liệu lịch sử - Lịch sử EURCHF dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

EURCHFĐộ biến động - EURCHFphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

EURCHFChỉ số - EURCHFchỉ số theo thời gian thực.

EURCHFMẫu - EURCHFmẫu giá theo thời gian thực.