GBPMXNTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | GBPMXN - EURMXN | 81.2% |
2 | GBPMXN - GBPSGD | 78.3% |
3 | GBPMXN - GBPUSD | 76.8% |
4 | GBPMXN - GBPAUD | 71.0% |
5 | GBPMXN - EURGBP | -68.2% |
6 | GBPMXN - XAUGBP | -67.1% |
7 | GBPMXN - GBPCAD | 63.9% |
8 | GBPMXN - XAUJPY | -63.2% |
9 | GBPMXN - USDJPY | -61.7% |
10 | GBPMXN - GBPSEK | 60.4% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | GBPMXN - EURMXN | 81.2% |
2 | GBPMXN - GBPSGD | 78.3% |
3 | GBPMXN - GBPUSD | 76.8% |
4 | GBPMXN - GBPAUD | 71.0% |
5 | GBPMXN - GBPCAD | 63.9% |
6 | GBPMXN - GBPSEK | 60.4% |
7 | GBPMXN - GBPCHF | 53.6% |
8 | GBPMXN - GBPNOK | 50.6% |
9 | GBPMXN - EURUSD | 50.5% |
10 | GBPMXN - EURAUD | 40.9% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | GBPMXN - EURGBP | -68.2% |
2 | GBPMXN - XAUGBP | -67.1% |
3 | GBPMXN - XAUJPY | -63.2% |
4 | GBPMXN - USDJPY | -61.7% |
5 | GBPMXN - CADJPY | -57.6% |
6 | GBPMXN - USDSGD | -57.5% |
7 | GBPMXN - SGDJPY | -56.7% |
8 | GBPMXN - AUDJPY | -53.2% |
9 | GBPMXN - XAUEUR | -52.5% |
10 | GBPMXN - USDPLN | -51.3% |
GBPMXNPhân tích
GBPMXNTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ GBPMXN theo thời gian thực.
GBPMXNDữ liệu lịch sử - Lịch sử GBPMXN dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
GBPMXNĐộ biến động - GBPMXNphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
GBPMXNChỉ số - GBPMXNchỉ số theo thời gian thực.
GBPMXNMẫu - GBPMXNmẫu giá theo thời gian thực.