NZDCADTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 NZDCAD - NZDUSD 91.6%
2 NZDCAD - NZDCHF 84.7%
3 NZDCAD - AUDNZD -82.0%
4 NZDCAD - EURNZD -77.8%
5 NZDCAD - XAUAUD -74.7%
6 NZDCAD - AUDUSD 72.0%
7 NZDCAD - NZDJPY 70.2%
8 NZDCAD - USDCAD -68.5%
9 NZDCAD - USDTRY -68.0%
10 NZDCAD - GBPNZD -66.9%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 NZDCAD - NZDUSD 91.6%
2 NZDCAD - NZDCHF 84.7%
3 NZDCAD - AUDUSD 72.0%
4 NZDCAD - NZDJPY 70.2%
5 NZDCAD - AUDSGD 62.7%
6 NZDCAD - USDRUB 53.8%
7 NZDCAD - EURUSD 47.8%
8 NZDCAD - GBPUSD 41.8%
9 NZDCAD - EURZAR 41.1%
10 NZDCAD - XPTUSD 34.6%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 NZDCAD - AUDNZD -82.0%
2 NZDCAD - EURNZD -77.8%
3 NZDCAD - XAUAUD -74.7%
4 NZDCAD - USDCAD -68.5%
5 NZDCAD - USDTRY -68.0%
6 NZDCAD - GBPNZD -66.9%
7 NZDCAD - XAUEUR -61.0%
8 NZDCAD - XAUJPY -57.4%
9 NZDCAD - USDSGD -56.3%
10 NZDCAD - XAGAUD -55.8%

NZDCADPhân tích

NZDCADTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ NZDCAD theo thời gian thực.

NZDCADDữ liệu lịch sử - Lịch sử NZDCAD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

NZDCADĐộ biến động - NZDCADphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

NZDCADChỉ số - NZDCADchỉ số theo thời gian thực.

NZDCADMẫu - NZDCADmẫu giá theo thời gian thực.