SGDJPYTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | SGDJPY - USDJPY | 93.2% |
2 | SGDJPY - AUDJPY | 81.5% |
3 | SGDJPY - EURJPY | 80.7% |
4 | SGDJPY - CADJPY | 80.5% |
5 | SGDJPY - CHFJPY | 71.7% |
6 | SGDJPY - EURMXN | -61.9% |
7 | SGDJPY - USDSGD | 59.8% |
8 | SGDJPY - SEKJPY | 59.8% |
9 | SGDJPY - NOKJPY | 59.3% |
10 | SGDJPY - GBPJPY | 59.2% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | SGDJPY - USDJPY | 93.2% |
2 | SGDJPY - AUDJPY | 81.5% |
3 | SGDJPY - EURJPY | 80.7% |
4 | SGDJPY - CADJPY | 80.5% |
5 | SGDJPY - CHFJPY | 71.7% |
6 | SGDJPY - USDSGD | 59.8% |
7 | SGDJPY - SEKJPY | 59.8% |
8 | SGDJPY - NOKJPY | 59.3% |
9 | SGDJPY - GBPJPY | 59.2% |
10 | SGDJPY - XAGEUR | 58.2% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | SGDJPY - EURMXN | -61.9% |
2 | SGDJPY - GBPMXN | -56.7% |
3 | SGDJPY - GBPUSD | -56.1% |
4 | SGDJPY - EURUSD | -54.8% |
5 | SGDJPY - GBPSGD | -44.7% |
6 | SGDJPY - EURSGD | -43.9% |
7 | SGDJPY - GBPAUD | -40.2% |
8 | SGDJPY - EURAUD | -39.2% |
9 | SGDJPY - NZDUSD | -37.6% |
10 | SGDJPY - AUDUSD | -27.0% |
SGDJPYPhân tích
SGDJPYTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ SGDJPY theo thời gian thực.
SGDJPYDữ liệu lịch sử - Lịch sử SGDJPY dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
SGDJPYĐộ biến động - SGDJPYphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
SGDJPYChỉ số - SGDJPYchỉ số theo thời gian thực.
SGDJPYMẫu - SGDJPYmẫu giá theo thời gian thực.