USDNOKTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDNOK - EURUSD | -76.3% |
2 | USDNOK - USDCHF | 75.9% |
3 | USDNOK - USDSEK | 75.6% |
4 | USDNOK - USDSGD | 74.8% |
5 | USDNOK - GBPUSD | -73.4% |
6 | USDNOK - USDCNH | 70.5% |
7 | USDNOK - EURSGD | -69.6% |
8 | USDNOK - USDPLN | 69.3% |
9 | USDNOK - USDJPY | 69.0% |
10 | USDNOK - CHFSGD | -60.7% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDNOK - USDCHF | 75.9% |
2 | USDNOK - USDSEK | 75.6% |
3 | USDNOK - USDSGD | 74.8% |
4 | USDNOK - USDCNH | 70.5% |
5 | USDNOK - USDPLN | 69.3% |
6 | USDNOK - USDJPY | 69.0% |
7 | USDNOK - CADCHF | 59.5% |
8 | USDNOK - USDMXN | 58.1% |
9 | USDNOK - USDCZK | 56.7% |
10 | USDNOK - USDZAR | 54.8% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDNOK - EURUSD | -76.3% |
2 | USDNOK - GBPUSD | -73.4% |
3 | USDNOK - EURSGD | -69.6% |
4 | USDNOK - CHFSGD | -60.7% |
5 | USDNOK - AUDUSD | -60.0% |
6 | USDNOK - GBPSGD | -59.9% |
7 | USDNOK - EURMXN | -43.3% |
8 | USDNOK - GBPMXN | -42.6% |
9 | USDNOK - NZDUSD | -40.9% |
10 | USDNOK - XPTUSD | -39.3% |
USDNOKPhân tích
USDNOKTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDNOK theo thời gian thực.
USDNOKDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDNOK dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDNOKĐộ biến động - USDNOKphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDNOKChỉ số - USDNOKchỉ số theo thời gian thực.
USDNOKMẫu - USDNOKmẫu giá theo thời gian thực.