USDTHBTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTHB - XAUUSD | -78.3% |
2 | USDTHB - XAGUSD | -60.3% |
3 | USDTHB - AUDUSD | -53.2% |
4 | USDTHB - USDCNH | 52.3% |
5 | USDTHB - USDCZK | 48.5% |
6 | USDTHB - USDSGD | 47.5% |
7 | USDTHB - EURUSD | -46.9% |
8 | USDTHB - XAUGBP | -46.8% |
9 | USDTHB - USDCAD | 45.2% |
10 | USDTHB - USDZAR | 44.6% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTHB - USDCNH | 52.3% |
2 | USDTHB - USDCZK | 48.5% |
3 | USDTHB - USDSGD | 47.5% |
4 | USDTHB - USDCAD | 45.2% |
5 | USDTHB - USDZAR | 44.6% |
6 | USDTHB - USDMXN | 44.1% |
7 | USDTHB - USDHUF | 40.3% |
8 | USDTHB - USDPLN | 39.0% |
9 | USDTHB - USDSEK | 37.8% |
10 | USDTHB - USDCHF | 36.5% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTHB - XAUUSD | -78.3% |
2 | USDTHB - XAGUSD | -60.3% |
3 | USDTHB - AUDUSD | -53.2% |
4 | USDTHB - EURUSD | -46.9% |
5 | USDTHB - XAUGBP | -46.8% |
6 | USDTHB - XAGEUR | -44.3% |
7 | USDTHB - XPTUSD | -42.5% |
8 | USDTHB - XAGAUD | -42.4% |
9 | USDTHB - XAUEUR | -41.7% |
10 | USDTHB - AUDSGD | -40.4% |
USDTHBPhân tích
USDTHBTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDTHB theo thời gian thực.
USDTHBDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDTHB dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDTHBĐộ biến động - USDTHBphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDTHBChỉ số - USDTHBchỉ số theo thời gian thực.
USDTHBMẫu - USDTHBmẫu giá theo thời gian thực.