USDTRYTương quan hàng đầu
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTRY - USDRUB | -83.5% |
2 | USDTRY - AUDNZD | 83.0% |
3 | USDTRY - USDCAD | 82.4% |
4 | USDTRY - NZDUSD | -81.9% |
5 | USDTRY - EURCZK | -75.5% |
6 | USDTRY - EURHUF | -73.6% |
7 | USDTRY - EURNZD | 73.1% |
8 | USDTRY - EURTRY | 71.4% |
9 | USDTRY - XAGAUD | 68.1% |
10 | USDTRY - NZDCAD | -68.0% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTRY - AUDNZD | 83.0% |
2 | USDTRY - USDCAD | 82.4% |
3 | USDTRY - EURNZD | 73.1% |
4 | USDTRY - EURTRY | 71.4% |
5 | USDTRY - XAGAUD | 68.1% |
6 | USDTRY - USDCHF | 67.8% |
7 | USDTRY - XAUAUD | 63.6% |
8 | USDTRY - GBPNZD | 61.5% |
9 | USDTRY - GBPTRY | 61.3% |
10 | USDTRY - XAUJPY | 61.3% |
Tiền tệ | Tương quan | |
---|---|---|
1 | USDTRY - USDRUB | -83.5% |
2 | USDTRY - NZDUSD | -81.9% |
3 | USDTRY - EURCZK | -75.5% |
4 | USDTRY - EURHUF | -73.6% |
5 | USDTRY - NZDCAD | -68.0% |
6 | USDTRY - CHFSGD | -61.0% |
7 | USDTRY - EURZAR | -58.7% |
8 | USDTRY - EURSEK | -57.6% |
9 | USDTRY - AUDUSD | -55.8% |
10 | USDTRY - NZDCHF | -52.9% |
USDTRYPhân tích
USDTRYTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDTRY theo thời gian thực.
USDTRYDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDTRY dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDTRYĐộ biến động - USDTRYphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDTRYChỉ số - USDTRYchỉ số theo thời gian thực.
USDTRYMẫu - USDTRYmẫu giá theo thời gian thực.