XAGEURTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | XAGEUR - XAGAUD | 99.9% |
| 2 | XAGEUR - XAGUSD | 99.8% |
| 3 | XAGEUR - XPTUSD | 91.0% |
| 4 | XAGEUR - AUDUSD | 86.4% |
| 5 | XAGEUR - AUDSGD | 85.2% |
| 6 | XAGEUR - USDNOK | -83.1% |
| 7 | XAGEUR - GBPAUD | -82.1% |
| 8 | XAGEUR - XAUGBP | 81.6% |
| 9 | XAGEUR - USDCHF | -81.4% |
| 10 | XAGEUR - XAUEUR | 81.3% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | XAGEUR - XAGAUD | 99.9% |
| 2 | XAGEUR - XAGUSD | 99.8% |
| 3 | XAGEUR - XPTUSD | 91.0% |
| 4 | XAGEUR - AUDUSD | 86.4% |
| 5 | XAGEUR - AUDSGD | 85.2% |
| 6 | XAGEUR - XAUGBP | 81.6% |
| 7 | XAGEUR - XAUEUR | 81.3% |
| 8 | XAGEUR - XAUUSD | 81.0% |
| 9 | XAGEUR - XAUJPY | 77.6% |
| 10 | XAGEUR - XAUAUD | 74.9% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | XAGEUR - USDNOK | -83.1% |
| 2 | XAGEUR - GBPAUD | -82.1% |
| 3 | XAGEUR - USDCHF | -81.4% |
| 4 | XAGEUR - EURAUD | -78.3% |
| 5 | XAGEUR - USDSGD | -74.6% |
| 6 | XAGEUR - USDPLN | -71.5% |
| 7 | XAGEUR - USDTHB | -71.3% |
| 8 | XAGEUR - GBPNOK | -69.2% |
| 9 | XAGEUR - GBPCHF | -66.0% |
| 10 | XAGEUR - EURNOK | -63.7% |
XAGEURPhân tích
XAGEURTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ XAGEUR theo thời gian thực.
XAGEURDữ liệu lịch sử - Lịch sử XAGEUR dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
XAGEURĐộ biến động - XAGEURphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
XAGEURChỉ số - XAGEURchỉ số theo thời gian thực.
XAGEURMẫu - XAGEURmẫu giá theo thời gian thực.