XAGUSDTương quan hàng đầu

Tương quan tuyệt đối hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 XAGUSD - XAGEUR 94.6%
2 XAGUSD - XAGAUD 94.4%
3 XAGUSD - XAUJPY 73.5%
4 XAGUSD - XAUUSD 66.1%
5 XAGUSD - ZARJPY 65.1%
6 XAGUSD - USDTHB -60.3%
7 XAGUSD - AUDNZD 59.7%
8 XAGUSD - SEKJPY 58.9%
9 XAGUSD - EURJPY 58.9%
10 XAGUSD - EURTRY 58.6%
Tương quan thuận hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 XAGUSD - XAGEUR 94.6%
2 XAGUSD - XAGAUD 94.4%
3 XAGUSD - XAUJPY 73.5%
4 XAGUSD - XAUUSD 66.1%
5 XAGUSD - ZARJPY 65.1%
6 XAGUSD - AUDNZD 59.7%
7 XAGUSD - SEKJPY 58.9%
8 XAGUSD - EURJPY 58.9%
9 XAGUSD - EURTRY 58.6%
10 XAGUSD - XAUEUR 53.4%
Tương quan nghịch hàng đầu
Tiền tệ Tương quan
1 XAGUSD - USDTHB -60.3%
2 XAGUSD - USDCNH -45.8%
3 XAGUSD - EURZAR -42.3%
4 XAGUSD - USDZAR -38.6%
5 XAGUSD - USDMXN -37.5%
6 XAGUSD - GBPSEK -37.2%
7 XAGUSD - EURHUF -34.2%
8 XAGUSD - NZDCHF -34.0%
9 XAGUSD - GBPMXN -32.1%
10 XAGUSD - NZDCAD -31.4%

XAGUSDPhân tích

XAGUSDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ XAGUSD theo thời gian thực.

XAGUSDDữ liệu lịch sử - Lịch sử XAGUSD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.

XAGUSDĐộ biến động - XAGUSDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.

XAGUSDChỉ số - XAGUSDchỉ số theo thời gian thực.

XAGUSDMẫu - XAGUSDmẫu giá theo thời gian thực.