2016

User Image
+225.22%
+217.42%

0.03%
117.75%
Mức sụt vốn: 31.04%

Số dư: $147,991.37
Vốn chủ sở hữu: (85.56%) $126,619.83
Cao nhất: (Feb 16) $186,613.80
Lợi nhuận: $108,845.14
Tiền lãi: $0.00

Khoản tiền nạp: $50,061.81
Khoản tiền rút: $10,915.58

Đã cập nhật Feb 18, 2016 at 09:15
Theo dõi 4
Loading, please wait...
Mức sinh lời (Chênh lệch) Lợi nhuận (Chênh lệch) Pip (Chênh lệch) %Thắng (Chênh lệch) Giao dịch (Chênh lệch) Lô (Chênh lệch)
Hôm nay - - - - - -
Tuần này - - - - - -
Tháng này - - - - - -
Năm nay - - - - - -
Hàng ngày
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng ngày.
Loading...
Hàng tuần
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tuần.
Loading...
Hàng tháng
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tháng.
Loading...
Hàng năm
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng năm.
Loading...
$
% Hàng năm
Giao dịch: 438
Tỷ suất lợi nhuận:
Pip: 15,582.1
Thắng trung bình: 73.17 pips / $591.41
Mức lỗ trung bình: -76.52 pips / -$773.99
Lô : 494.08
Hoa hồng: $0.00
Thắng vị thế mua: (165/231) 71%
Thắng vị thế bán: (163/207) 78%
Giao dịch tốt nhất ($): (Feb 09) 5,484.94
Giao dịch tệ nhất ($): (Feb 17) -5,520.37
Giao dịch tốt nhất (Pip): (Feb 09) 416.7
Giao dịch tệ nhất (Pip): (Feb 05) -570.5
T.bình Thời lượng giao dịch: 1d
Yếu tố lợi nhuận: 2.28
Độ lệch tiêu chuẩn: $1,021.642
Hệ số Sharpe 0.33
Điểm số Z (Xác suất): -7.16 (99.99%)
Mức kỳ vọng 35.6 Pip / $248.50
AHPR: 0.27%
GHPR: 0.26%
Loading, please wait...
Loading, please wait...
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.
Ngày mở Hành động Giá mở cửa SL
(Pip)
TP
(Pip)
Lợi nhuận
(USD)
Pip Phí qua đêm Mức sinh lời
02.15.2016 02:14 GBPNZD Mua 1.81 2.18598 -3901.32 -324.7 0.0 -2.64%
02.15.2016 02:15 EURNZD Mua 1.81 1.69188 -1804.67 -150.2 0.0 -1.22%
02.15.2016 04:53 GBPNZD Mua 1.83 2.1843 -3740.34 -307.9 0.0 -2.53%
02.15.2016 04:53 EURNZD Mua 1.83 1.68856 -1421.30 -117.0 0.0 -0.96%
02.15.2016 06:16 EURNZD Mua 1.83 1.68661 -1184.42 -97.5 0.0 -0.80%
02.15.2016 06:16 GBPNZD Mua 1.83 2.18376 -3674.74 -302.5 0.0 -2.48%
02.15.2016 08:09 GBPNZD Mua 1.83 2.18022 -3244.71 -267.1 0.0 -2.19%
02.15.2016 09:47 EURNZD Mua 1.83 1.67926 -291.55 -24.0 0.0 -0.20%
02.15.2016 09:47 GBPNZD Mua 1.83 2.17623 -2760.00 -227.2 0.0 -1.86%
02.17.2016 06:39 USDJPY Bán 0.20 113.682 -4.57 -2.6 0.0 +0.00%
02.17.2016 07:50 USDJPY Bán 0.20 113.886 31.31 17.8 0.0 +0.02%
02.17.2016 09:05 USDJPY Bán 0.20 113.499 -36.76 -20.9 0.0 -0.02%
02.17.2016 09:05 USDJPY Bán 0.20 113.534 -30.60 -17.4 0.0 -0.02%
02.17.2016 09:20 USDJPY Bán 0.20 113.381 -57.52 -32.7 0.0 -0.04%
02.17.2016 10:21 GBPNZD Mua 1.83 2.16786 -1743.23 -143.5 0.0 -1.18%
02.17.2016 11:07 USDJPY Bán 0.20 113.984 48.55 27.6 0.0 +0.03%
02.17.2016 11:37 USDJPY Bán 0.20 114.084 66.13 37.6 0.0 +0.04%
02.17.2016 12:21 USDJPY Bán 0.20 114.19 84.78 48.2 0.0 +0.06%
02.17.2016 21:04 GBPNZD Mua 1.60 2.15452 -107.27 -10.1 0.0 -0.07%
02.18.2016 10:18 GBPNZD Mua 1.50 2.14902 447.08 44.9 0.0 +0.30%
02.18.2016 10:19 GBPNZD Mua 3.00 2.1489 918.06 46.1 0.0 +0.62%
02.18.2016 10:58 GBPNZD Mua 3.00 2.1518 340.54 17.1 0.0 +0.23%
02.18.2016 10:58 GBPNZD Mua 3.00 2.15176 348.50 17.5 0.0 +0.24%
02.18.2016 10:58 GBPNZD Mua 3.00 2.15177 346.51 17.4 0.0 +0.23%
Tổng: 34.96 -$21371.54 -1,771.1 0.00 -14.44%
Account USV