Advertisement
Úc RBA Trimmed Mean CPI YoY
Giá tiêu dùng của một giỏ hàng hóa được theo dõi bởi tỷ lệ lạm phát cơ bản ở Úc, loại bỏ một số yếu tố cấu thành giá cả dễ biến động.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với AUD trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với AUD.
Nguồn: 
Australian Bureau of Statistics
Danh mục: 
Core Inflation Rate
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
2.9%
Đồng thuận:
2.7%
Thực tế:
2.7%
Phát hành tiếp theo
Không có dữ liệu
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (AUD)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURAUD |
|
|
1.7163 -695 pips |
1.7958 -100 pips |
1.78577 | |
AUDCAD |
|
|
0.8875 -104 pips |
0.9008 -29 pips |
0.89793 | |
AUDJPY |
|
|
94.1110 -197 pips |
97.1840 -110 pips |
96.085 | |
AUDNZD |
|
|
1.0996 -87 pips |
1.1056 +27 pips |
1.10830 | |
AUDUSD |
|
|
0.6456 -82 pips |
0.6601 -63 pips |
0.65380 | |
AUDCHF |
|
|
0.5246 +15 pips |
0.5529 -298 pips |
0.52305 | |
GBPAUD |
|
|
1.9975 -656 pips |
2.0767 -136 pips |
2.06314 | |
AUDSGD |
|
|
0.8859 +470 pips |
0.8825 -436 pips |
0.83890 | |
XAUAUD |
|
|
5198.5872 -6771 pips |
5207.3200 +5898 pips |
5,266.30 | |
XAGAUD |
|
|
60.0440 -60 pips |
0 +6064 pips |
60.640 |