Advertisement
Estonia Doanh số bán lẻ theo tháng
Báo cáo Doanh số bán lẻ ở Estonia đưa ra một thước đo tổng hợp về doanh số bán lẻ hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian nhất định. Chi tiêu của người tiêu dùng Estonia có tính mùa vụ cao và thất thường, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng trong toàn bộ nền kinh tế.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
Statistics Estonia
Danh mục: 
Retail Sales MoM
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
-0.1%
Đồng thuận:
0.3%
Thực tế:
-0.5%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 30, 05:00
Thời Gian còn Lại:
31ngày
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1259 -428 pips |
1.1590 +97 pips |
1.16870 | |
EURAUD |
|
|
1.7155 -719 pips |
1.7954 -80 pips |
1.78739 | |
EURJPY |
|
|
164.1299 -754 pips |
170.7942 +88 pips |
171.671 | |
EURCAD |
|
|
1.5575 -483 pips |
1.6091 -33 pips |
1.60580 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 +3 pips |
0.9471 -123 pips |
0.93480 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +226 pips |
0 +244992 pips |
24.49922 | |
EURGBP |
|
|
0.8558 -110 pips |
0.8650 +18 pips |
0.86678 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 -80 pips |
405.0881 -831 pips |
396.77 | |
EURNOK |
|
|
10.8484 -8930 pips |
11.7581 -167 pips |
11.7414 | |
EURNZD |
|
|
1.9082 -735 pips |
1.9833 -16 pips |
1.98167 |