Khu vực đồng euro Niềm tin của người tiêu dùng
Chỉ báo Tâm lý Kinh tế Người tiêu dùng đánh giá mức độ tin tưởng của người tiêu dùng đối với nền kinh tế trong Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Khoảng 23 000 hộ gia đình trên toàn khu vực đồng tiền chung châu Âu được khảo sát qua điện thoại trong phân tích này. Số lượng hộ gia đình tham gia vào khảo sát khác nhau tại từng khu vực. Các câu hỏi tập trung khảo sát về tình hình kinh tế và tài chính hiện tại, kế hoạch tiết kiệm và những thay đổi dự kiến trong chỉ số giá tiêu dùng, tình hình kinh tế chung và các hoạt động mua sắm hàng hóa lâu dài. Consumer ESI đánh giá niềm tin của người tiêu dùng trên thang điểm từ -100 đến 100, giá trị -100 cho thấy sự thiếu tự tin lớn, giá trị bằng 0 cho thấy sự trung lập và giá trị 100 cho thấy tâm lý cực kỳ lạc quan.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1284 -419 pips |
1.1577 +126 pips |
1.17029 | |
EURAUD |
|
|
1.7164 -717 pips |
1.7958 -77 pips |
1.78813 | |
EURJPY |
|
|
164.5179 -744 pips |
170.6038 +136 pips |
171.961 | |
EURCAD |
|
|
1.5590 -482 pips |
1.6095 -23 pips |
1.60716 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 -8 pips |
0.9478 -119 pips |
0.93591 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +930 pips |
0 +244288 pips |
24.42880 | |
EURGBP |
|
|
0.8572 -92 pips |
0.8657 +7 pips |
0.86640 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 -26 pips |
405.0881 -886 pips |
396.23 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11399 pips |
11.7581 +38 pips |
11.7619 | |
EURNZD |
|
|
1.9094 -740 pips |
1.9834 +0 pips |
1.98342 |