Advertisement
Pháp Tỷ lệ lạm phát theo tháng
Ngành dịch vụ ở Pháp là hạng mục quan trọng nhất trong Chỉ số giá tiêu dùng của nước này (chiếm 48% tổng tỷ trọng), tiếp theo là dịch vụ cho thuê nhà và dịch vụ nhà ở (7%), dịch vụ y tế (6%), giao thông vận tải (3%) và thông tin liên lạc (2%). Các hạng mục khác trong chỉ số này là: hàng hóa sản xuất (chiếm 26%), bao gồm các thành phần cụ thể như sản phẩm y tế (4%) và quần áo và giày dép (4%); thực phẩm (16%); năng lượng (8%), bao gồm các thành phần cụ thể như sản phẩm dầu mỏ (4%); và thuốc lá (2%).
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
INSEE, France
Danh mục: 
Inflation Rate Mom
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
0.2%
Đồng thuận:
0.5%
Thực tế:
0.4%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 12, 06:45
Thời Gian còn Lại:
12ngày
Đồng thuận:
0.4%
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1281 -403 pips |
1.1583 +101 pips |
1.16840 | |
EURAUD |
|
|
1.7163 -695 pips |
1.7958 -100 pips |
1.78577 | |
EURJPY |
|
|
164.6923 -705 pips |
170.6107 +113 pips |
171.739 | |
EURCAD |
|
|
1.5588 -463 pips |
1.6096 -45 pips |
1.60508 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 +3 pips |
0.9478 -130 pips |
0.93478 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +960 pips |
0 +244258 pips |
24.42580 | |
EURGBP |
|
|
0.8570 -73 pips |
0.8658 -15 pips |
0.86434 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 +66 pips |
405.0881 -977 pips |
395.32 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11223 pips |
11.7581 -138 pips |
11.7443 | |
EURNZD |
|
|
1.9089 -708 pips |
1.9834 -37 pips |
1.97973 |