Advertisement
Ý Doanh số bán hàng công nghiệp theo năm
Chỉ số doanh thu công nghiệp được sử dụng ở Ý để theo dõi những thay đổi hàng tháng trong doanh số bán hàng công nghiệp theo giá hiện hành.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
National Institute of Statistics (ISTAT)
Danh mục: 
Manufacturing Sales
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
-1.8%
Đồng thuận:
-1%
Thực tế:
0.3%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 30, 08:00
Thời Gian còn Lại:
32ngày
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1245 -418 pips |
1.1601 +62 pips |
1.16635 | |
EURAUD |
|
|
1.7119 -718 pips |
1.7943 -106 pips |
1.78373 | |
EURJPY |
|
|
164.0420 -731 pips |
170.8460 +51 pips |
171.354 | |
EURCAD |
|
|
1.5568 -472 pips |
1.6090 -50 pips |
1.60402 | |
EURCHF |
|
|
0.9352 -9 pips |
0.9483 -122 pips |
0.93605 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 -29 pips |
0 +245247 pips |
24.52470 | |
EURGBP |
|
|
0.8551 -88 pips |
0.8648 -9 pips |
0.86386 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 -55 pips |
405.0881 -856 pips |
396.53 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11284 pips |
11.7629 -125 pips |
11.7504 | |
EURNZD |
|
|
1.9083 -713 pips |
1.9833 -37 pips |
1.97963 |