Advertisement
Litva Doanh số bán lẻ theo năm
Doanh số bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tổng hợp được đo lường bằng sự thay đổi hàng năm của doanh số bán lẻ ở Lithuania tính từ một tháng nhất định đến cùng tháng đó của một năm trước.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
Statistics Lithuania
Danh mục: 
Retail Sales YoY
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
4.6%
Đồng thuận:
4.2%
Thực tế:
5.1%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 26, 06:00
Thời Gian còn Lại:
27ngày
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1281 -403 pips |
1.1583 +101 pips |
1.16840 | |
EURAUD |
|
|
1.7163 -695 pips |
1.7958 -100 pips |
1.78577 | |
EURJPY |
|
|
164.6923 -705 pips |
170.6107 +113 pips |
171.739 | |
EURCAD |
|
|
1.5588 -463 pips |
1.6096 -45 pips |
1.60508 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 +3 pips |
0.9478 -130 pips |
0.93478 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +960 pips |
0 +244258 pips |
24.42580 | |
EURGBP |
|
|
0.8570 -73 pips |
0.8658 -15 pips |
0.86434 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 +66 pips |
405.0881 -977 pips |
395.32 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11223 pips |
11.7581 -138 pips |
11.7443 | |
EURNZD |
|
|
1.9089 -708 pips |
1.9834 -37 pips |
1.97973 |