Amana Capital so với TenkoFX

Cả hai nhà môi giới forex đều đã xây dựng được danh tiếng tích cực, và phản hồi từ các thành viên của chúng tôi cũng xác nhận điều đó. That said, Amana Capital currently holds a lower overall rating (4.6) compared to TenkoFX (4.7). Amana Capital has a higher minimum deposit than TenkoFX, at 50.0. Both platforms offer their clients tài khoản demo, giao dịch di động, scalping, MAM/PAMM. Traders should note that both companies offer the same minimum lot size 0.01, but Amana Capital has a maximum lot size of 100.0, while TenkoFX offers 1000.0. Each broker offers an equal maximum leverage of 1:500.
Nếu bạn chưa chắc nên chọn nhà môi giới nào trong hai nhà môi giới này, bạn luôn có thể tham khảo danh sách đầy đủ các nhà môi giới được đề xuất tại đây hoặc hỏi ý kiến các thành viên khác trong Myfxbook Community.
Overall Rating: Nền tảng: Định giá: Hỗ trợ khách hàng: Tính năng:
4.6/5
4.6/5
4.6/5
4.6/5
4.7/5
4.7/5
4.7/5
4.7/5
Tiền nạp tối thiểu ($) 50.0 10.0
Hoa hồng 0.0 0.0
Chấp nhận khách hàng Hoa Kỳ?
Tài khoản miễn phí qua đêm
Tài khoản riêng biệt
Lãi suất ký quỹ
Tài khoản được quản lý
Tài khoản đơn vị quản lý tiền (MAM, PAMM)
Giao dịch bằng một cú nhấp chuột
API
Lệnh OCO
Giao dịch qua điện thoại
Cho phép bảo hiểm rủi ro
Lệnh cắt lỗ dưới
Giao dịch di động
Cho phép mở rộng
Thưởng
Tài khoản demo
Giao dịch trên web
Cuộc thi
Thập phân 5 5
Kích thước lô nhỏ nhất 0.01 0.01
Kích thước lô lớn nhất 100.0 1000.0
Chênh lệch Variable Variable
Loại sàn giao dịch STP, ECN STP, ECN
Đòn bẩy tối đa (1:?) 500 500
Độ khả dụng STP, ECN STP, ECN
Cơ quan quản lý FCA (UK), CySEC (Cyprus), LFSA (Labuan) No Regulation
Nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4), MetaTrader 5 (MT5), MT4 (via bridge) MetaTrader 4 (MT4), Web Platform, Mobile Platform
Phương thức nạp tiền/rút tiền Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Perfect Money, WebMoney, Neteller, UnionPay, Skrill, FasaPay, Qiwi Wire Transfer, Credit Card, Debit Card, Neteller, UnionPay, Skrill, FasaPay, Qiwi
Đơn vị tiền tệ của tài khoản USD, GBP, EUR USD, EUR, RUR
Ngôn ngữ English, Mandarin, Chinese, Indonesian, Malay, Arabic, Urdu, Malay, Hindi English, Russian
Quốc gia United Kingdom Belize
Múi giờ (các) nền tảng giao dịch United Arab Emirates, Cyprus, Lebanon, United Kingdom Russia
Các công cụ giao dịch khác Futures, Indices, Commodities, Energies, CFDs, Cryptocurrency CFDs
chênh lệch
EUR/USD - -
GBP/USD - -
USD/JPY - -
USD/CAD - -
XAU/USD - -

Other Relevant Comparisons