Advertisement
Pháp PPI theo tháng
Chỉ số Giá sản xuất (PPI) ở Pháp xác định mức thay đổi trung bình về giá của các mặt hàng và dịch vụ do các nhà sản xuất và nhà sản xuất cung cấp trên thị trường bán lẻ trong một khảng thời gian cụ thể.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
INSEE, France
Danh mục: 
Producer Price Inflation MoM
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
-0.1%
Đồng thuận:
0.5%
Thực tế:
0.4%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 30, 06:45
Thời Gian còn Lại:
31ngày
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1284 -419 pips |
1.1577 +126 pips |
1.17029 | |
EURAUD |
|
|
1.7164 -717 pips |
1.7958 -77 pips |
1.78815 | |
EURJPY |
|
|
164.5179 -742 pips |
170.6038 +134 pips |
171.940 | |
EURCAD |
|
|
1.5590 -482 pips |
1.6095 -23 pips |
1.60721 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 -8 pips |
0.9478 -119 pips |
0.93585 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +930 pips |
0 +244288 pips |
24.42880 | |
EURGBP |
|
|
0.8572 -92 pips |
0.8657 +7 pips |
0.86636 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 -26 pips |
405.0881 -885 pips |
396.24 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11399 pips |
11.7581 +38 pips |
11.7619 | |
EURNZD |
|
|
1.9094 -740 pips |
1.9834 -0 pips |
1.98337 |