Advertisement
Ý Niềm tin kinh doanh
Chỉ số Niềm tin Sản xuất ở Ý được dựa trên cuộc khảo sát tại 4.000 doanh nghiệp Ý. Các chủ đề được đề cập trong bảng câu hỏi bao gồm xu hướng hiện tại về số lượng đặt hàng, sản xuất và hàng tồn kho, cũng như những kỳ vọng ngắn hạn đối với số lượng đặt hàng, sản xuất, giá cả và viễn cảnh kinh tế chung. Chỉ số niềm tin kinh doanh sử dụng năm 2005 là năm khởi đầu bên cạnh những điều chỉnh dựa trên các yếu tố theo mùa. Trong tâm lý kinh doanh, điểm 100 cho thấy không có sự thay đổi, giá trị trên 100 cho thấy mức độ tự tin đang tăng lên và giá trị dưới 100 cho thấy mức độ kỳ vọng thấp.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
National Institute of Statistics (ISTAT)
Danh mục: 
Business Confidence
Đơn vị: 
Điểm
Phát hành mới nhất
Bài trước:
87.8
Đồng thuận:
87.2
Thực tế:
87.4
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 26, 08:00
Thời Gian còn Lại:
27ngày
Đồng thuận:
87
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1284 -422 pips |
1.1577 +129 pips |
1.17062 | |
EURAUD |
|
|
1.7164 -718 pips |
1.7958 -76 pips |
1.78821 | |
EURJPY |
|
|
164.5179 -745 pips |
170.6038 +137 pips |
171.972 | |
EURCAD |
|
|
1.5590 -483 pips |
1.6095 -22 pips |
1.60727 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 -7 pips |
0.9478 -120 pips |
0.93584 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +948 pips |
0 +244270 pips |
24.42700 | |
EURGBP |
|
|
0.8572 -91 pips |
0.8657 +6 pips |
0.86635 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 -26 pips |
405.0881 -886 pips |
396.23 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11406 pips |
11.7581 +45 pips |
11.7626 | |
EURNZD |
|
|
1.9094 -740 pips |
1.9834 +0 pips |
1.98340 |