Advertisement
Hoa Kỳ PPI Ex Food, Energy and Trade YoY
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với USD trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với USD.
Nguồn: 
U.S. Department of Labor
Danh mục: 
PPI Ex Food Energy and Trade Services YoY
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
2.5%
Đồng thuận:
2.5%
Thực tế:
2.8%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 10, 12:30
Thời Gian còn Lại:
12ngày
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (USD)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1252 -416 pips |
1.1598 +70 pips |
1.16682 | |
GBPUSD |
|
|
1.3144 -346 pips |
1.3514 -24 pips |
1.34902 | |
USDJPY |
|
|
143.9868 -307 pips |
149.0103 -195 pips |
147.060 | |
USDCAD |
|
|
1.3698 -53 pips |
1.3881 -130 pips |
1.37506 | |
AUDUSD |
|
|
0.6453 -80 pips |
0.6599 -66 pips |
0.65330 | |
NZDUSD |
|
|
0.5849 -42 pips |
0.5994 -103 pips |
0.58909 | |
USDCHF |
|
|
0.8087 +75 pips |
0.8387 -375 pips |
0.80120 | |
USDCZK |
|
|
21.8266 +8213 pips |
22.1779 -11726 pips |
21.00530 | |
USDHUF |
|
|
355.9639 +1598 pips |
356.8197 -1683 pips |
339.99 | |
USDMXN |
|
|
18.2524 -4326 pips |
19.3058 -6208 pips |
18.6850 |