FastGrid

User Image
+7.78%
+6.46%

0.20%
6.20%
Mức sụt vốn: 25.58%

Số dư: $10,115.90
Vốn chủ sở hữu: (75.17%) $7,604.39
Cao nhất: (Jun 20) $15,971.05
Lợi nhuận: $978.56
Tiền lãi: $0.00

Khoản tiền nạp: $15,137.34
Khoản tiền rút: $6,000.00

Đã cập nhật 5 phút trước
Theo dõi 0
Loading, please wait...
Mức sinh lời (Chênh lệch) Lợi nhuận (Chênh lệch) Pip (Chênh lệch) %Thắng (Chênh lệch) Giao dịch (Chênh lệch) Lô (Chênh lệch)
Hôm nay +0.00% (-0.54%) $0.00 (-$66.05) +0.0 (-345.9) 0% (-100%) 0 (-2) 0.00 (-0.06)
Tuần này +1.03% (-2.74%) $143.71 (-$397.18) +519.4 (-3,354.9) 85% (+9%) 7 (-14) 0.28 (-2.02)
Tháng này +7.25% (+6.75%) $928.44 (+$878.32) +5,474.3 (+5,366.4) 84% (-16%) 38 (+36) 2.90 (+2.77)
Năm nay +7.79% ( - ) $978.56 ( - ) +5,582.2 ( - ) 85% ( - ) 40 ( - ) 3.03 ( - )
Hàng ngày
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng ngày.
Loading...
Hàng tuần
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tuần.
Loading...
Hàng tháng
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tháng.
Loading...
Hàng năm
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng năm.
Loading...
Giao dịch: 40
Tỷ suất lợi nhuận:
Pip: 5,582.2
Thắng trung bình: 232.04 pips / $64.61
Mức lỗ trung bình: -384.52 pips / -$203.05
Lô : 3.03
Hoa hồng: $0.00
Thắng vị thế mua: (17/20) 85%
Thắng vị thế bán: (17/20) 85%
Giao dịch tốt nhất ($): (Jun 18) 1,218.51
Giao dịch tệ nhất ($): (Jun 18) -1,175.04
Giao dịch tốt nhất (Pip): (Jun 18) 4,513.0
Giao dịch tệ nhất (Pip): (Jun 18) -2,176.0
T.bình Thời lượng giao dịch: 5d
Yếu tố lợi nhuận: 1.80
Độ lệch tiêu chuẩn: $272.155
Hệ số Sharpe 0.12
Điểm số Z (Xác suất): 0.19 (15.06%)
Mức kỳ vọng 139.6 Pip / $24.46
AHPR: 0.20%
GHPR: 0.16%
Loading, please wait...
Loading, please wait...
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.

Forecast

$
% Hàng năm
Ngày mở Hành động Giá mở cửa SL
(Pip)
TP
(Pip)
Lợi nhuận
(USD)
Pip Phí qua đêm Mức sinh lời
05.18.2026 12:24 EURCHF Bán 0.05 0.91384 - - -47.44 -77.0 0.0 -0.47%
05.18.2026 12:24 AUDCHF Bán 0.05 0.56212 - - 10.97 17.8 0.0 +0.11%
05.25.2026 11:15 EURGBP Mua 0.05 0.86306 - - -13.19 -20.0 0.0 -0.13%
06.02.2026 10:46 EURGBP Mua 0.03 0.86442 - - -13.29 -33.6 0.0 -0.13%
06.02.2026 10:46 EURCHF Bán 0.03 0.91453 - - -25.91 -70.1 0.0 -0.26%
06.02.2026 10:46 AUDCHF Bán 0.03 0.56385 - - 12.97 35.1 0.0 +0.13%
06.02.2026 10:46 NZDCHF Bán 0.03 0.46605 - - 26.98 73.0 0.0 +0.27%
06.02.2026 10:47 USDJPY Bán 0.03 159.71 - - -37.30 -201.1 0.0 -0.37%
06.02.2026 10:47 EURUSD Mua 0.03 1.16482 - - -88.17 -293.9 0.0 -0.87%
06.02.2026 10:47 USDCAD Bán 0.03 1.38393 - - -81.38 -385.9 0.0 -0.80%
06.02.2026 10:47 GBPJPY Bán 0.03 215.216 - - 36.51 196.8 0.0 +0.36%
06.03.2026 11:50 GBPNZD Bán 0.03 2.28051 - - -89.59 -528.4 0.0 -0.89%
06.03.2026 21:40 USDJPY Bán 0.05 160.034 - - -52.16 -168.7 0.0 -0.52%
06.04.2026 10:55 EURNZD Bán 0.03 1.97845 - - -52.29 -308.4 0.0 -0.52%
06.09.2026 18:55 AUDUSD Mua 0.03 0.7032 - - -38.70 -129.0 0.0 -0.38%
06.10.2026 16:00 GBPCHF Bán 0.03 1.06875 - - -5.32 -14.4 0.0 -0.05%
06.10.2026 16:05 NZDUSD Mua 0.03 0.58171 - - -49.65 -165.5 0.0 -0.49%
06.10.2026 16:05 NZDJPY Mua 0.03 93.315 - - -35.84 -193.2 0.0 -0.35%
06.10.2026 16:05 USDJPY Bán 0.08 160.423 - - -64.21 -129.8 0.0 -0.63%
06.10.2026 16:05 USDCAD Bán 0.05 1.39324 - - -102.92 -292.8 0.0 -1.02%
06.10.2026 16:05 USDCHF Bán 0.03 0.79793 - - -50.53 -136.7 0.0 -0.50%
06.10.2026 16:45 EURGBP Mua 0.08 0.86221 - - -12.13 -11.5 0.0 -0.12%
06.11.2026 00:50 GBPNZD Bán 0.05 2.30604 - - -77.17 -273.1 0.0 -0.76%
06.11.2026 11:45 USDCAD Bán 0.08 1.39719 - - -142.45 -253.3 0.0 -1.41%
06.11.2026 15:35 USDJPY Bán 0.13 160.58 - - -91.72 -114.1 0.0 -0.91%
06.16.2026 07:15 EURNZD Bán 0.05 1.99585 - - -37.98 -134.4 0.0 -0.38%
06.16.2026 07:19 AUDNZD Bán 0.03 1.216 - - -9.61 -56.7 0.0 -0.09%
06.17.2026 21:09 USDCAD Bán 0.13 1.4058 - - -152.80 -167.2 0.0 -1.51%
06.17.2026 22:11 EURUSD Mua 0.05 1.151 - - -77.85 -155.7 0.0 -0.77%
06.17.2026 22:38 NZDUSD Mua 0.05 0.57553 - - -51.85 -103.7 0.0 -0.51%
06.18.2026 08:30 CADJPY Mua 0.03 113.856 - - -3.36 -18.1 0.0 -0.03%
06.18.2026 08:55 USDCAD Bán 0.21 1.41096 - - -170.65 -115.6 0.0 -1.69%
06.18.2026 11:35 CHFJPY Mua 0.03 200.347 - - -20.24 -109.1 0.0 -0.20%
06.18.2026 12:02 NZDJPY Mua 0.05 92.668 - - -39.73 -128.5 0.0 -0.39%
06.18.2026 14:14 USDCHF Bán 0.05 0.80395 - - -47.13 -76.5 0.0 -0.47%
06.18.2026 18:59 USDJPY Bán 0.21 161.358 - - -47.14 -36.3 0.0 -0.47%
06.19.2026 06:34 AUDNZD Bán 0.05 1.21953 - - -6.05 -21.4 0.0 -0.06%
06.19.2026 06:59 EURUSD Mua 0.08 1.14429 - - -70.88 -88.6 0.0 -0.70%
06.19.2026 08:09 AUDUSD Mua 0.05 0.69921 - - -44.55 -89.1 0.0 -0.44%
06.19.2026 16:04 USDCAD Bán 0.34 1.41604 - - -154.88 -64.8 0.0 -1.53%
06.19.2026 17:59 CHFJPY Mua 0.05 199.491 - - -7.27 -23.5 0.0 -0.07%
06.22.2026 06:03 AUDNZD Bán 0.08 1.2231 - - 6.47 14.3 0.0 +0.06%
06.22.2026 11:08 NZDUSD Mua 0.08 0.57206 - - -55.20 -69.0 0.0 -0.55%
06.22.2026 18:50 GBPNZD Bán 0.08 2.31576 - - -79.53 -175.9 0.0 -0.79%
06.23.2026 06:09 NZDJPY Mua 0.08 92.084 - - -34.68 -70.1 0.0 -0.34%
06.23.2026 06:09 GBPAUD Bán 0.03 1.89921 - - -22.63 -109.3 0.0 -0.22%
06.23.2026 06:10 NZDCHF Mua 0.03 0.46085 - - -8.43 -22.8 0.0 -0.08%
06.23.2026 06:12 EURNZD Bán 0.08 2.00598 - - -14.97 -33.1 0.0 -0.15%
06.23.2026 08:09 GBPNZD Bán 0.13 2.32542 - - -58.26 -79.3 0.0 -0.58%
06.23.2026 08:19 EURAUD Bán 0.03 1.64031 - - -9.46 -45.7 0.0 -0.09%
06.23.2026 09:45 AUDUSD Mua 0.08 0.69512 - - -38.56 -48.2 0.0 -0.38%
06.23.2026 10:57 NZDUSD Mua 0.13 0.56847 - - -43.03 -33.1 0.0 -0.43%
06.23.2026 11:00 NZDCAD Mua 0.03 0.80579 - - -4.13 -19.6 0.0 -0.04%
06.23.2026 11:03 EURJPY Mua 0.03 184.219 - - -11.28 -60.8 0.0 -0.11%
06.23.2026 13:21 USDCHF Bán 0.08 0.81014 - - -14.39 -14.6 0.0 -0.14%
06.23.2026 17:39 EURUSD Mua 0.13 1.13774 - - -30.03 -23.1 0.0 -0.30%
06.23.2026 21:30 USDCAD Bán 0.55 1.42117 - - -52.20 -13.5 0.0 -0.52%
06.23.2026 21:43 AUDUSD Mua 0.13 0.69097 - - -8.71 -6.7 0.0 -0.09%
06.24.2026 04:46 NZDJPY Mua 0.13 91.465 - - -6.59 -8.2 0.0 -0.07%
Tổng: 4.49 -$2511.51 -5,685.7 0.00 -24.84%

Các hệ thống khác theo FrxCopyFX

Tên Mức sinh lời Mức sụt vốn Pip Giao dịch Đòn bẩy Loại
The Grail exists 34.84% 61.45% -59,706.6 Tự động 1:500 Thực
The Eye of God on minimals 128.75% 64.94% 16,952.1 Tự động 1:500 Thực
Super Grid 69.05% 35.16% 29,187.3 Tự động 1:500 Thực
Super Grid 50.23% 49.36% 29,207.5 Tự động 1:2000 Thực
CashFlow Grid 9.14% 20.14% 3,363.0 Tự động 1:500 Thực
CashFlow Grid 34.62% 39.86% 4,212.6 Tự động 1:2000 Thực
Account USV