HTTC x2

User Image
+51.33%
+17.13%

0.16%
5.00%
Mức sụt vốn: 45.83%

Số dư: $1,241,787.49
Vốn chủ sở hữu: (66.46%) $825,339.45
Cao nhất: (Jun 22) $1,241,787.49
Lợi nhuận: $199,136.51
Tiền lãi: -$8,366.14

Khoản tiền nạp: $1,162,293.04
Khoản tiền rút: $119,642.06

Đã cập nhật 2 giờ trước
Theo dõi 1
Loading, please wait...
Mức sinh lời (Chênh lệch) Lợi nhuận (Chênh lệch) Pip (Chênh lệch) %Thắng (Chênh lệch) Giao dịch (Chênh lệch) Lô (Chênh lệch)
Hôm nay +0.22% (+0.14%) $2,672.04 (+$1,694.02) +53.1 (+33.5) 70% (-30%) 10 (+6) 49.40 (+29.64)
Tuần này +0.22% (-1.42%) $2,672.04 (-$17,262.23) +53.1 (-10,396.1) 70% (0%) 10 (-45) 49.40 (-253.87)
Tháng này +4.69% (+1.49%) $55,455.12 (+$20,840.77) +12,418.4 (+13,342.6) 66% (+1%) 211 (+148) 1,218.67 (+135.05)
Năm nay +21.93% (-2.01%) $193,725.19 (+$189,021.76) -256,731.1 (-253,760.2) 64% (-6%) 1,110 (+499) 7,779.11 (+7,701.76)
Hàng ngày
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng ngày.
Loading...
Hàng tuần
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tuần.
Loading...
Hàng tháng
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng tháng.
Loading...
Hàng năm
/$goalsList.size()
% progress
Không có mục tiêu hàng năm.
Loading...
Giao dịch: 1,741
Tỷ suất lợi nhuận:
Pip: -259,635.6
Thắng trung bình: 113.44 pips / $874.44
Mức lỗ trung bình: -681.58 pips / -$1,426.89
Lô : 7,867.66
Hoa hồng: $0.00
Thắng vị thế mua: (630/954) 66%
Thắng vị thế bán: (536/787) 68%
Giao dịch tốt nhất ($): (Mar 19) 24,994.80
Giao dịch tệ nhất ($): (Apr 08) -24,045.94
Giao dịch tốt nhất (Pip): (Mar 25) 8,648.0
Giao dịch tệ nhất (Pip): (Mar 27) -59,738.0
T.bình Thời lượng giao dịch: 2d
Yếu tố lợi nhuận: 1.24
Độ lệch tiêu chuẩn: $2,779.71
Hệ số Sharpe 0
Điểm số Z (Xác suất): -7.35 (99.99%)
Mức kỳ vọng -149.1 Pip / $114.38
AHPR: 0.03%
GHPR: 0.01%
Loading, please wait...
Loading, please wait...
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.
Dữ liệu bao gồm 200 giao dịch gần đây nhất dựa trên lịch sử đã phân tích.

Forecast

$
% Hàng năm
Ngày mở Hành động Giá mở cửa SL
(Pip)
TP
(Pip)
Lợi nhuận
(USD)
Pip Phí qua đêm Mức sinh lời
05.12.2026 16:45 EURUSD Mua 36.74 1.17433 - - -116759.72 -317.8 -11944.2 -10.36%
05.14.2026 16:23 EURUSD Mua 36.76 1.16983 - - -100281.28 -272.8 -10751.57 -8.94%
06.16.2026 18:55 EURUSD Mua 4.83 1.16166 - - -9230.13 -191.1 -211.82 -0.76%
06.17.2026 01:33 EURUSD Mua 19.32 1.16139 - - -36398.88 -188.4 -705.54 -2.99%
06.17.2026 11:15 EURUSD Mua 4.83 1.16065 - - -8742.30 -181.0 -176.4 -0.72%
06.17.2026 14:10 EURUSD Mua 4.83 1.15957 - - -8220.66 -170.2 -176.4 -0.68%
06.17.2026 21:02 EURUSD Mua 19.32 1.15629 - - -26545.68 -137.4 -705.54 -2.19%
06.17.2026 21:05 EURUSD Mua 4.83 1.15571 - - -6356.28 -131.6 -176.4 -0.53%
06.17.2026 21:35 EURUSD Mua 4.83 1.15393 - - -5496.54 -113.8 -176.4 -0.46%
06.17.2026 22:05 EURUSD Mua 4.83 1.15227 - - -4694.76 -97.2 -176.4 -0.39%
06.17.2026 22:20 EURUSD Mua 4.83 1.15085 - - -4008.90 -83.0 -176.4 -0.34%
06.17.2026 22:30 EURUSD Mua 4.83 1.14981 - - -3506.58 -72.6 -176.4 -0.30%
06.17.2026 22:35 EURUSD Mua 4.83 1.14865 - - -2946.30 -61.0 -176.4 -0.25%
06.18.2026 01:10 EURUSD Mua 38.64 1.15086 - - -32109.84 -83.1 -561.06 -2.63%
06.18.2026 13:05 EURUSD Mua 4.94 1.14732 - - -2356.38 -47.7 -71.72 -0.20%
06.18.2026 14:00 EURUSD Mua 4.94 1.14628 - - -1842.62 -37.3 -71.72 -0.15%
06.18.2026 17:04 XAUUSD Mua 1.72 4,248.05 - - -9391.20 -5,460.0 -192.3 -0.77%
06.18.2026 19:06 XAUUSD Mua 1.72 4,227.93 - - -5930.56 -3,448.0 -192.3 -0.49%
06.19.2026 06:15 EURUSD Mua 4.94 1.14523 - - -1323.92 -26.8 -35.86 -0.11%
06.19.2026 07:20 EURUSD Mua 4.94 1.14411 - - -770.64 -15.6 -35.86 -0.06%
06.19.2026 08:00 EURUSD Mua 4.94 1.14306 - - -251.94 -5.1 -35.86 -0.02%
06.22.2026 20:12 EURUSD Mua 19.76 1.14347 - - -1817.92 -9.2 0.0 -0.15%
06.22.2026 22:35 EURUSD Bán 4.94 1.14179 - - -538.46 0.0 0.0 -0.04%
Tổng: 247.09 -$389521.49 -11,150.7 -26926.55 -33.53%

Các hệ thống khác theo TCLog

Tên Mức sinh lời Mức sụt vốn Pip Giao dịch Đòn bẩy Loại
TradingCorrectivo 66.44% 24.24% -277,225.0 Hỗn hợp 1:500 Thực
HTTC 10 6.06% 13.09% 14,656.4 Hỗn hợp 1:500 Thực
HTTC PRO 28.46% 20.36% -243,942.1 Hỗn hợp 1:500 Thực
Account USV