Advertisement
Tây Ban Nha Tỷ lệ lạm phát theo tháng
Sự thay đổi về giá của hàng hóa và dịch vụ từ tháng này sang tháng tiếp theo được đo lường bằng Tỷ lệ lạm phát MoM\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\.
Con số cao hơn dự kiến sẽ được coi là tích cực (tăng) đối với EUR trong khi con số thấp hơn dự kiến sẽ được coi là tiêu cực (giảm) đối với EUR.
Nguồn: 
National Statistics Institute (INE)
Danh mục: 
Inflation Rate Mom
Đơn vị: 
Tỷ lệ
Phát hành mới nhất
Bài trước:
-0.1%
Đồng thuận:
0.1%
Thực tế:
0%
Phát hành tiếp theo
Ngày:
Sep 29, 07:00
Thời Gian còn Lại:
30ngày
Đồng thuận:
-0.3%
Data updated. Please refresh the page.
Tâm lý thị trường Forex (EUR)
Mã | Xu hướng cộng đồng (Vị thế mua và bán) | Mã phổ biến | T.bình Giá vị thế bán / Khoảng cách giá | T.bình Giá vị thế mua / Khoảng cách giá | Giá hiện thời | |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
|
|
1.1284 -420 pips |
1.1577 +127 pips |
1.17041 | |
EURAUD |
|
|
1.7164 -716 pips |
1.7958 -78 pips |
1.78802 | |
EURJPY |
|
|
164.5235 -744 pips |
170.6021 +137 pips |
171.968 | |
EURCAD |
|
|
1.5590 -480 pips |
1.6095 -25 pips |
1.60697 | |
EURCHF |
|
|
0.9351 -8 pips |
0.9478 -119 pips |
0.93591 | |
EURCZK |
|
|
24.5218 +780 pips |
0 +244438 pips |
24.44381 | |
EURGBP |
|
|
0.8572 -91 pips |
0.8657 +6 pips |
0.86633 | |
EURHUF |
|
|
395.9733 -33 pips |
405.0881 -878 pips |
396.31 | |
EURNOK |
|
|
10.6220 -11402 pips |
11.7581 +41 pips |
11.7622 | |
EURNZD |
|
|
1.9093 -739 pips |
1.9834 -2 pips |
1.98317 |