USDSGDTương quan hàng đầu
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - EURPLN | 91.5% |
| 2 | USDSGD - USDPLN | 90.3% |
| 3 | USDSGD - AUDUSD | -89.6% |
| 4 | USDSGD - USDCAD | 88.8% |
| 5 | USDSGD - USDSEK | 88.8% |
| 6 | USDSGD - USDCZK | 88.6% |
| 7 | USDSGD - EURTRY | -88.2% |
| 8 | USDSGD - USDTHB | 88.0% |
| 9 | USDSGD - GBPUSD | -87.7% |
| 10 | USDSGD - EURUSD | -87.5% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - EURPLN | 91.5% |
| 2 | USDSGD - USDPLN | 90.3% |
| 3 | USDSGD - USDCAD | 88.8% |
| 4 | USDSGD - USDSEK | 88.8% |
| 5 | USDSGD - USDCZK | 88.6% |
| 6 | USDSGD - USDTHB | 88.0% |
| 7 | USDSGD - USDZAR | 87.0% |
| 8 | USDSGD - USDHUF | 86.2% |
| 9 | USDSGD - USDCHF | 85.0% |
| 10 | USDSGD - USDMXN | 80.2% |
| Tiền tệ | Tương quan | |
|---|---|---|
| 1 | USDSGD - AUDUSD | -89.6% |
| 2 | USDSGD - EURTRY | -88.2% |
| 3 | USDSGD - GBPUSD | -87.7% |
| 4 | USDSGD - EURUSD | -87.5% |
| 5 | USDSGD - NZDUSD | -85.0% |
| 6 | USDSGD - AUDSGD | -79.9% |
| 7 | USDSGD - EURSGD | -77.6% |
| 8 | USDSGD - NZDCHF | -76.5% |
| 9 | USDSGD - XPDUSD | -73.2% |
| 10 | USDSGD - XAUUSD | -71.3% |
USDSGDPhân tích
USDSGDTiền tệ - Hiệu suất và biểu đồ tiền tệ USDSGD theo thời gian thực.
USDSGDDữ liệu lịch sử - Lịch sử USDSGD dữ liệu có thể lựa chọn theo phạm vi ngày và khung thời gian.
USDSGDĐộ biến động - USDSGDphân tích biến động tiền tệ theo thời gian thực.
USDSGDChỉ số - USDSGDchỉ số theo thời gian thực.
USDSGDMẫu - USDSGDmẫu giá theo thời gian thực.