Advertisement
Tây Ban Nha Lịch kinh tế
Tây Ban Nha Lịch kinh tế
|
Ngày
|
Thời Gian còn Lại
|
Sự kiện
|
Tác động
|
Bài trước
|
Đồng thuận
|
Thực tế
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thứ Ba, 07 thg 7 2026
|
|||||||||
|
07 thg 7 08:40
|
2ngày
|
|
EUR | Đấu giá Letras kỳ hạn 6 tháng |
Thấp
|
2.376% | |||
|
07 thg 7 08:40
|
2ngày
|
|
EUR | Đấu giá Letras kỳ hạn 12 tháng |
Thấp
|
2.543% | |||
|
Thứ Ba, 14 thg 7 2026
|
|||||||||
|
14 thg 7 08:40
|
9ngày
|
|
EUR | Đấu giá Letras kỳ hạn 3 tháng |
Thấp
|
2.239% | |||
|
14 thg 7 08:40
|
9ngày
|
|
EUR | 9-Month Letras Auction |
Thấp
|
2.518% | |||
|
Thứ Tư, 15 thg 7 2026
|
|||||||||
|
15 thg 7 07:00
|
10ngày
|
|
EUR | Harmonised Inflation Rate MoM (Jun) |
Thấp
|
0.1% |
0.6%
|
||
|
15 thg 7 07:00
|
10ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Jun) |
Thấp
|
2.9% |
2.9%
|
||
|
15 thg 7 07:00
|
10ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jun) |
Thấp
|
0.1% |
0.6%
|
||
|
15 thg 7 07:00
|
10ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát hài hòa theo năm (Jun) |
Thấp
|
3.6% |
3.6%
|
||
|
15 thg 7 07:00
|
10ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jun) |
Thấp
|
3.2% |
3.2%
|
||
|
Thứ Năm, 16 thg 7 2026
|
|||||||||
|
16 thg 7 08:40
|
11ngày
|
|
EUR | Bonos y Obligaciones Auction |
Thấp
|
||||
|
Thứ Ba, 21 thg 7 2026
|
|||||||||
|
21 thg 7 08:00
|
16ngày
|
|
EUR | Cán cân thương mại (May) |
Trung bình
|
||||
|
Thứ Sáu, 24 thg 7 2026
|
|||||||||
|
24 thg 7 07:00
|
19ngày
|
|
EUR | PPI theo năm (Jun) |
Thấp
|
9.5
|
|||
|
Thứ Ba, 28 thg 7 2026
|
|||||||||
|
28 thg 7 07:00
|
23ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ thất nghiệp (Q2) |
Cao
|
10.83 |
9.7
|
||
|
28 thg 7 07:00
|
23ngày
|
|
EUR | Doanh số bán lẻ theo tháng (Jun) |
Cao
|
0.6
|
|||
|
28 thg 7 07:00
|
23ngày
|
|
EUR | Doanh số bán lẻ theo năm (Jun) |
Cao
|
3.1
|
|||
|
Thứ Năm, 30 thg 7 2026
|
|||||||||
|
30 thg 7 07:00
|
25ngày
|
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo quý (Q2) |
Cao
|
0.6
|
|||
|
30 thg 7 07:00
|
25ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo năm (Jul) |
Trung bình
|
||||
|
30 thg 7 07:00
|
25ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Jul) |
Trung bình
|
||||
|
30 thg 7 07:00
|
25ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát hài hòa theo năm (Jul) |
Thấp
|
||||
|
30 thg 7 07:00
|
25ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Jul) |
Thấp
|
||||
|
30 thg 7 07:00
|
25ngày
|
|
EUR | Harmonised Inflation Rate MoM (Jul) |
Thấp
|
||||
|
30 thg 7 07:00
|
25ngày
|
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q2) |
Cao
|
2.5
|
|||
|
30 thg 7 10:00
|
25ngày
|
|
EUR | Niềm tin kinh doanh (Jul) |
Trung bình
|
||||
|
Thứ Sáu, 31 thg 7 2026
|
|||||||||
|
31 thg 7 08:00
|
26ngày
|
|
EUR | Tài khoản hiện tại (May) |
Thấp
|
||||
|
31 thg 7 10:00
|
26ngày
|
|
EUR | Niềm tin của người tiêu dùng (Jun) |
Trung bình
|
79
|
|||
|
Thứ Hai, 03 thg 8 2026
|
|||||||||
|
03 thg 8 07:00
|
29ngày
|
|
EUR | Khách du lịch đến theo năm (Jun) |
Thấp
|
||||
|
03 thg 8 12:00
|
29ngày
|
|
EUR | Doanh số bán xe mới theo năm (Jul) |
Thấp
|
||||
|
Thứ Ba, 04 thg 8 2026
|
|||||||||
|
04 thg 8 07:00
|
30ngày
|
|
EUR | Thay đổi thất nghiệp (Jul) |
Cao
|
||||
|
04 thg 8 08:40
|
30ngày
|
|
EUR | Đấu giá Letras kỳ hạn 12 tháng |
Thấp
|
||||
|
04 thg 8 08:40
|
30ngày
|
|
EUR | Đấu giá Letras kỳ hạn 6 tháng |
Thấp
|
||||
The Forex market is a dynamic and 24-hour global marketplace. However, Forex trading is influenced by various holidays observed across the globe. Major financial centers, such as New York, London, Tokyo, and Sydney, have public holidays that can affect market liquidity. Global events like Christmas, New Year, and other religious or national holidays can significantly impact trading volumes and volatility.
Use our interactive holiday calendar to track upcoming global holidays that may affect Forex trading, and to help you stay informed and make better trading decisions throughout the year.
Use our interactive holiday calendar to track upcoming global holidays that may affect Forex trading, and to help you stay informed and make better trading decisions throughout the year.
Stay up to date!
Add Lịch to your browser
Add To Chrome