Advertisement
Khu vực đồng euro Lịch kinh tế
Khu vực đồng euro Lịch kinh tế
Ngày
|
Thời Gian còn Lại
|
Sự kiện
|
Tác động
|
Bài trước
|
Đồng thuận
|
Thực tế
|
|||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Friday, Aug 29, 2025
|
|||||||||
Aug 29, 08:00
|
2giờ 57phút
|
|
EUR | ECB Consumer Inflation Expectations (Jul) |
Thấp
|
2.6% |
2.7%
|
||
Aug 29, 09:00
|
3giờ 57phút
|
|
EUR | Bài phát biểu của Guindos từ ECB |
Cao
|
||||
Monday, Sep 01, 2025
|
|||||||||
Sep 01, 08:00
|
3ngày
|
|
EUR | HCOB Manufacturing PMI (Aug) |
Cao
|
49.8 |
50.5
|
||
Sep 01, 09:00
|
3ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ thất nghiệp (Jul) |
Cao
|
6.2% |
6.2%
|
||
Tuesday, Sep 02, 2025
|
|||||||||
Sep 02, 09:00
|
4ngày
|
|
EUR | CPI (Aug) |
Cao
|
129.12 |
129.3
|
||
Sep 02, 09:00
|
4ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Aug) |
Trung bình
|
0% |
0.2%
|
||
Sep 02, 09:00
|
4ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo năm (Aug) |
Cao
|
2% |
2.1%
|
||
Sep 02, 09:00
|
4ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Trung bình
|
2.3% |
2.4%
|
||
Wednesday, Sep 03, 2025
|
|||||||||
Sep 03, 08:00
|
5ngày
|
|
EUR | HCOB Services PMI (Aug) |
Cao
|
51 |
50.7
|
||
Sep 03, 08:00
|
5ngày
|
|
EUR | HCOB Composite PMI (Aug) |
Thấp
|
50.9 |
51.1
|
||
Sep 03, 09:00
|
5ngày
|
|
EUR | PPI theo năm (Jul) |
Thấp
|
0.6% |
0.3%
|
||
Sep 03, 09:00
|
5ngày
|
|
EUR | PPI theo tháng (Jul) |
Thấp
|
0.8% |
0.5%
|
||
Thursday, Sep 04, 2025
|
|||||||||
Sep 04, 07:30
|
6ngày
|
|
EUR | HCOB Construction PMI (Aug) |
Thấp
|
44.7 |
45
|
||
Sep 04, 09:00
|
6ngày
|
|
EUR | Doanh số bán lẻ theo tháng (Jul) |
Cao
|
0.3% |
0.2%
|
||
Sep 04, 09:00
|
6ngày
|
|
EUR | Doanh số bán lẻ theo năm (Jul) |
Cao
|
3.1% |
2.3%
|
||
Friday, Sep 05, 2025
|
|||||||||
Sep 05, 09:00
|
7ngày
|
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo quý (Q2) |
Thấp
|
0.6% |
0.1%
|
||
Sep 05, 09:00
|
7ngày
|
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q2) |
Thấp
|
1.5% |
1.4%
|
||
Sep 05, 09:00
|
7ngày
|
|
EUR | Thay đổi việc làm theo quý (Q2) |
Cao
|
0.2% |
0.1%
|
||
Sep 05, 09:00
|
7ngày
|
|
EUR | Employment Change YoY (Q2) |
Cao
|
0.7% |
0.7%
|
||
Thursday, Sep 11, 2025
|
|||||||||
Sep 11, 12:15
|
13ngày
|
|
EUR | Lãi suất cho vay cận biên |
Thấp
|
||||
Sep 11, 12:15
|
13ngày
|
|
EUR | Lãi suất tiền gửi |
Cao
|
2% |
2%
|
||
Sep 11, 12:15
|
13ngày
|
|
EUR | Quyết định lãi suất Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) |
Cao
|
2.15
|
|||
Sep 11, 12:45
|
13ngày
|
|
EUR | Cuộc họp báo của ECB |
Cao
|
||||
Monday, Sep 15, 2025
|
|||||||||
Sep 15, 09:00
|
17ngày
|
|
EUR | Cán cân thương mại (Jul) |
Trung bình
|
||||
Tuesday, Sep 16, 2025
|
|||||||||
Sep 16, 09:00
|
18ngày
|
|
EUR | Chỉ số chi phí nhân công theo năm (Q2) |
Thấp
|
3.4% | |||
Sep 16, 09:00
|
18ngày
|
|
EUR | Tăng trưởng Tiền lương theo năm (Q2) |
Thấp
|
3.4% |
3.6%
|
||
Sep 16, 09:00
|
18ngày
|
|
EUR | Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (Jul) |
Trung bình
|
||||
Sep 16, 09:00
|
18ngày
|
|
EUR | Chỉ số niềm tin kinh tế ZEW (Sep) |
Trung bình
|
24
|
|||
Sep 16, 09:00
|
18ngày
|
|
EUR | Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jul) |
Thấp
|
||||
Wednesday, Sep 17, 2025
|
|||||||||
Sep 17, 09:00
|
19ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 17, 09:00
|
19ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát theo năm (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 17, 09:00
|
19ngày
|
|
EUR | Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 17, 09:00
|
19ngày
|
|
EUR | CPI (Aug) |
Cao
|
||||
Thursday, Sep 18, 2025
|
|||||||||
Sep 18, 08:00
|
20ngày
|
|
EUR | Current Account s.a (Jul) |
Thấp
|
||||
Sep 18, 08:00
|
20ngày
|
|
EUR | Tài khoản hiện tại (Jul) |
Thấp
|
||||
Sep 18, 09:00
|
20ngày
|
|
EUR | Sản lượng xây dựng theo năm (Jul) |
Thấp
|
||||
Monday, Sep 22, 2025
|
|||||||||
Sep 22, 14:00
|
24ngày
|
|
EUR | Niềm tin của người tiêu dùng (Sep) |
Trung bình
|
-13.7
|
|||
Tuesday, Sep 23, 2025
|
|||||||||
Sep 23, 08:00
|
25ngày
|
|
EUR | HCOB Services PMI (Sep) |
Cao
|
51
|
|||
Sep 23, 08:00
|
25ngày
|
|
EUR | HCOB Composite PMI (Sep) |
Trung bình
|
51.4
|
|||
Sep 23, 08:00
|
25ngày
|
|
EUR | HCOB Manufacturing PMI (Sep) |
Cao
|
50.1
|
|||
Wednesday, Sep 24, 2025
|
|||||||||
Sep 24, 07:00
|
26ngày
|
|
EUR | Cuộc họp chính sách phi tiền tệ của ECB |
Thấp
|
||||
Thursday, Sep 25, 2025
|
|||||||||
Sep 25, 08:00
|
27ngày
|
|
EUR | Cho vay hộ gia đình theo năm (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 25, 08:00
|
27ngày
|
|
EUR | Nguồn cung tiền tệ M3 theo năm (Aug) |
Thấp
|
||||
Sep 25, 08:00
|
27ngày
|
|
EUR | Cho vay các doanh nghiệp theo năm (Aug) |
Thấp
|
||||
Friday, Sep 26, 2025
|
|||||||||
Sep 26, 09:00
|
28ngày
|
|
EUR | ECB Consumer Inflation Expectations (Aug) |
Thấp
|
||||
Monday, Sep 29, 2025
|
|||||||||
Sep 29, 09:00
|
31ngày
|
|
EUR | Giá bán kỳ vọng (Sep) |
Thấp
|
10
|
|||
Sep 29, 09:00
|
31ngày
|
|
EUR | Tâm lý dịch vụ (Sep) |
Thấp
|
-2
|
|||
Sep 29, 09:00
|
31ngày
|
|
EUR | Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng (Sep) |
Thấp
|
24
|
|||
Sep 29, 09:00
|
31ngày
|
|
EUR | Niềm tin của người tiêu dùng (Sep) |
Thấp
|
||||
Sep 29, 09:00
|
31ngày
|
|
EUR | Economic Sentiment (Sep) |
Trung bình
|
91
|
|||
Sep 29, 09:00
|
31ngày
|
|
EUR | Cảm tính công nghiệp (Sep) |
Thấp
|
-16
|
Stay up to date!
Add Lịch to your browser
