Khu vực đồng euro Lịch kinh tế

Khu vực đồng euro Lịch kinh tế

Aug 29, 08:00
2giờ 57phút
EUR ECB Consumer Inflation Expectations (Jul)
Thấp
2.6%
2.7%
Aug 29, 09:00
3giờ 57phút
EUR Bài phát biểu của Guindos từ ECB
Cao
Sep 01, 08:00
3ngày
EUR HCOB Manufacturing PMI (Aug)
Cao
49.8
50.5
Sep 01, 09:00
3ngày
EUR Tỷ lệ thất nghiệp (Jul)
Cao
6.2%
6.2%
Sep 02, 09:00
4ngày
EUR CPI (Aug)
Cao
129.12
129.3
Sep 02, 09:00
4ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Aug)
Trung bình
0%
0.2%
Sep 02, 09:00
4ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Aug)
Cao
2%
2.1%
Sep 02, 09:00
4ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Trung bình
2.3%
2.4%
Sep 03, 08:00
5ngày
EUR HCOB Services PMI (Aug)
Cao
51
50.7
Sep 03, 08:00
5ngày
EUR HCOB Composite PMI (Aug)
Thấp
50.9
51.1
Sep 03, 09:00
5ngày
EUR PPI theo năm (Jul)
Thấp
0.6%
0.3%
Sep 03, 09:00
5ngày
EUR PPI theo tháng (Jul)
Thấp
0.8%
0.5%
Sep 04, 07:30
6ngày
EUR HCOB Construction PMI (Aug)
Thấp
44.7
45
Sep 04, 09:00
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo tháng (Jul)
Cao
0.3%
0.2%
Sep 04, 09:00
6ngày
EUR Doanh số bán lẻ theo năm (Jul)
Cao
3.1%
2.3%
Sep 05, 09:00
7ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo quý (Q2)
Thấp
0.6%
0.1%
Sep 05, 09:00
7ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q2)
Thấp
1.5%
1.4%
Sep 05, 09:00
7ngày
EUR Thay đổi việc làm theo quý (Q2)
Cao
0.2%
0.1%
Sep 05, 09:00
7ngày
EUR Employment Change YoY (Q2)
Cao
0.7%
0.7%
Sep 11, 12:15
13ngày
EUR Lãi suất cho vay cận biên
Thấp
Sep 11, 12:15
13ngày
EUR Lãi suất tiền gửi
Cao
2%
2%
Sep 11, 12:15
13ngày
EUR Quyết định lãi suất Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB)
Cao
2.15
Sep 11, 12:45
13ngày
EUR Cuộc họp báo của ECB
Cao
Sep 15, 09:00
17ngày
EUR Cán cân thương mại (Jul)
Trung bình
Sep 16, 09:00
18ngày
EUR Chỉ số chi phí nhân công theo năm (Q2)
Thấp
3.4%
Sep 16, 09:00
18ngày
EUR Tăng trưởng Tiền lương theo năm (Q2)
Thấp
3.4%
3.6%
Sep 16, 09:00
18ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo tháng (Jul)
Trung bình
Sep 16, 09:00
18ngày
EUR Chỉ số niềm tin kinh tế ZEW (Sep)
Trung bình
24
Sep 16, 09:00
18ngày
EUR Chỉ số sản xuất công nghiệp theo năm (Jul)
Thấp
Sep 17, 09:00
19ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo tháng (Aug)
Thấp
Sep 17, 09:00
19ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát theo năm (Aug)
Thấp
Sep 17, 09:00
19ngày
EUR Tỷ lệ lạm phát cơ bản theo năm (Aug)
Thấp
Sep 17, 09:00
19ngày
EUR CPI (Aug)
Cao
Sep 18, 08:00
20ngày
EUR Current Account s.a (Jul)
Thấp
Sep 18, 08:00
20ngày
EUR Tài khoản hiện tại (Jul)
Thấp
Sep 18, 09:00
20ngày
EUR Sản lượng xây dựng theo năm (Jul)
Thấp
Sep 22, 14:00
24ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Sep)
Trung bình
-13.7
Sep 23, 08:00
25ngày
EUR HCOB Services PMI (Sep)
Cao
51
Sep 23, 08:00
25ngày
EUR HCOB Composite PMI (Sep)
Trung bình
51.4
Sep 23, 08:00
25ngày
EUR HCOB Manufacturing PMI (Sep)
Cao
50.1
Sep 24, 07:00
26ngày
EUR Cuộc họp chính sách phi tiền tệ của ECB
Thấp
Sep 25, 08:00
27ngày
EUR Cho vay hộ gia đình theo năm (Aug)
Thấp
Sep 25, 08:00
27ngày
EUR Nguồn cung tiền tệ M3 theo năm (Aug)
Thấp
Sep 25, 08:00
27ngày
EUR Cho vay các doanh nghiệp theo năm (Aug)
Thấp
Sep 26, 09:00
28ngày
EUR ECB Consumer Inflation Expectations (Aug)
Thấp
Sep 29, 09:00
31ngày
EUR Giá bán kỳ vọng (Sep)
Thấp
10
Sep 29, 09:00
31ngày
EUR Tâm lý dịch vụ (Sep)
Thấp
-2
Sep 29, 09:00
31ngày
EUR Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng (Sep)
Thấp
24
Sep 29, 09:00
31ngày
EUR Niềm tin của người tiêu dùng (Sep)
Thấp
Sep 29, 09:00
31ngày
EUR Economic Sentiment (Sep)
Trung bình
91
Sep 29, 09:00
31ngày
EUR Cảm tính công nghiệp (Sep)
Thấp
-16

Stay up to date!

Add Lịch to your browser

Extension Picture