World GDP Annual Growth Rate

GDP Annual Growth Rate: The year-over-year percentage change in Gross Domestic Product.

12 thg 12 11:00
3giờ 31phút
UGX Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
5.5%
6.5%
12 thg 12 16:00
8giờ 31phút
Nga
RUB Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
1.1%
0.6%
12 thg 12 18:00
10giờ 31phút
UYU Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
2.1%
2.5%
15 thg 12 12:00
3ngày
MDL Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
1.1%
0.5%
15 thg 12 15:00
3ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
4.58%
4.9%
16 thg 12 19:00
4ngày
ARS Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
6.3%
3.5%
17 thg 12 11:00
5ngày
LKR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
4.9%
4.5%
17 thg 12 21:45
5ngày
NZD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Trung bình
-0.6%
-0.3%
18 thg 12 11:00
6ngày
NAD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
1.6%
1.3%
19 thg 12 07:00
6ngày
GEL Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
7.3%
5%
19 thg 12 10:00
7ngày
MUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
3.6%
3.3%
19 thg 12 13:00
7ngày
RWF Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
7.8%
12%
19 thg 12 18:00
7ngày
USD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
4.1%
3.8%
22 thg 12 07:00
9ngày
GBP Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
1.4%
1.3%
22 thg 12 07:00
9ngày
DKK Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
2%
3.9%
23 thg 12 08:00
11ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
3.1%
2.8%
23 thg 12 17:00
11ngày
PYG Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
3.9
24 thg 12 05:30
11ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
1.7%
1.6%
24 thg 12 09:30
12ngày
BWP Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
-5.3%
-1%
24 thg 12 11:00
12ngày
ALL Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
3.5%
3.3%
28 thg 12 08:00
16ngày
ILS Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
4.7%
5%
30 thg 12 10:00
18ngày
BAM Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
1.8%
2%
30 thg 12 10:00
18ngày
CVE Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
6.2%
5%
30 thg 12 10:00
18ngày
XOF Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
11.8%
9.7%
30 thg 12 11:00
18ngày
KES Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
5%
5.3%
30 thg 12 15:00
18ngày
CRC Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
3.9%
4.2%
31 thg 12 06:00
18ngày
BHD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
2.5%
31 thg 12 10:00
19ngày
SCR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
4.6%
-5%
02 thg 1 03:30
20ngày
MAD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
02 thg 1 08:00
21ngày
CZK Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
06 thg 1 02:00
24ngày
VND Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
06 thg 1 07:00
24ngày
JOD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
2.8%
09 thg 1 07:00
27ngày
RON Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3)
Thấp
14 thg 1 00:00
32ngày
SGD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
16 thg 1 04:00
34ngày
MYR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
17 thg 1 02:00
35ngày
CNY Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Cao
22 thg 1 23:00
41ngày
KRW Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Trung bình
28 thg 1 11:00
47ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
10.8%
29 thg 1 07:00
47ngày
SEK Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
29 thg 1 10:00
48ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 02:00
48ngày
PHP Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Trung bình
30 thg 1 06:00
48ngày
SAR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Trung bình
4.8%
30 thg 1 06:30
48ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Cao
30 thg 1 07:00
48ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 07:30
49ngày
HUF Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 08:00
49ngày
Áo
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
0.9%
30 thg 1 08:00
49ngày
CZK Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 08:00
49ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Cao
30 thg 1 08:00
49ngày
TWD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 08:30
49ngày
HKD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 08:30
49ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Trung bình
30 thg 1 09:00
49ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Cao
30 thg 1 09:00
49ngày
Ý
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Cao
30 thg 1 09:30
49ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 10:00
49ngày
EUR Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Cao
1.4%
30 thg 1 11:00
49ngày
RSD Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Thấp
30 thg 1 12:00
49ngày
MXN Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Trung bình
12 thg 2 07:00
61ngày
GBP Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4)
Cao