Advertisement
World GDP Annual Growth Rate
GDP Annual Growth Rate: The year-over-year percentage change in Gross Domestic Product.
|
Ngày
|
Thời Gian còn Lại
|
Sự kiện
|
Tác động
|
Bài trước
|
Đồng thuận
|
Thực tế
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thứ Sáu, 12 thg 12 2025
|
|||||||||
|
12 thg 12 11:00
|
3giờ 31phút
|
UGX | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
5.5% |
6.5%
|
|||
|
12 thg 12 16:00
|
8giờ 31phút
|
RUB | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
1.1% |
0.6%
|
|||
|
12 thg 12 18:00
|
10giờ 31phút
|
UYU | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
2.1% |
2.5%
|
|||
|
Thứ Hai, 15 thg 12 2025
|
|||||||||
|
15 thg 12 12:00
|
3ngày
|
MDL | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
1.1% |
0.5%
|
|||
|
15 thg 12 15:00
|
3ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
4.58% |
4.9%
|
|||
|
Thứ Ba, 16 thg 12 2025
|
|||||||||
|
16 thg 12 19:00
|
4ngày
|
ARS | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
6.3% |
3.5%
|
|||
|
Thứ Tư, 17 thg 12 2025
|
|||||||||
|
17 thg 12 11:00
|
5ngày
|
LKR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
4.9% |
4.5%
|
|||
|
17 thg 12 21:45
|
5ngày
|
NZD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Trung bình
|
-0.6% |
-0.3%
|
|||
|
Thứ Năm, 18 thg 12 2025
|
|||||||||
|
18 thg 12 11:00
|
6ngày
|
NAD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
1.6% |
1.3%
|
|||
|
Thứ Sáu, 19 thg 12 2025
|
|||||||||
|
19 thg 12 07:00
|
6ngày
|
GEL | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
7.3% |
5%
|
|||
|
19 thg 12 10:00
|
7ngày
|
MUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
3.6% |
3.3%
|
|||
|
19 thg 12 13:00
|
7ngày
|
RWF | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
7.8% |
12%
|
|||
|
19 thg 12 18:00
|
7ngày
|
USD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
4.1% |
3.8%
|
|||
|
Thứ Hai, 22 thg 12 2025
|
|||||||||
|
22 thg 12 07:00
|
9ngày
|
GBP | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
1.4% |
1.3%
|
|||
|
22 thg 12 07:00
|
9ngày
|
DKK | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
2% |
3.9%
|
|||
|
Thứ Ba, 23 thg 12 2025
|
|||||||||
|
23 thg 12 08:00
|
11ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
3.1% |
2.8%
|
|||
|
23 thg 12 17:00
|
11ngày
|
PYG | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
3.9
|
||||
|
Thứ Tư, 24 thg 12 2025
|
|||||||||
|
24 thg 12 05:30
|
11ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
1.7% |
1.6%
|
|||
|
24 thg 12 09:30
|
12ngày
|
BWP | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
-5.3% |
-1%
|
|||
|
24 thg 12 11:00
|
12ngày
|
ALL | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
3.5% |
3.3%
|
|||
|
Chủ Nhật, 28 thg 12 2025
|
|||||||||
|
28 thg 12 08:00
|
16ngày
|
ILS | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
4.7% |
5%
|
|||
|
Thứ Ba, 30 thg 12 2025
|
|||||||||
|
30 thg 12 10:00
|
18ngày
|
BAM | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
1.8% |
2%
|
|||
|
30 thg 12 10:00
|
18ngày
|
CVE | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
6.2% |
5%
|
|||
|
30 thg 12 10:00
|
18ngày
|
XOF | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
11.8% |
9.7%
|
|||
|
30 thg 12 11:00
|
18ngày
|
KES | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
5% |
5.3%
|
|||
|
30 thg 12 15:00
|
18ngày
|
CRC | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
3.9% |
4.2%
|
|||
|
Thứ Tư, 31 thg 12 2025
|
|||||||||
|
31 thg 12 06:00
|
18ngày
|
BHD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
2.5% | ||||
|
31 thg 12 10:00
|
19ngày
|
SCR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
4.6% |
-5%
|
|||
|
Thứ Sáu, 02 thg 1 2026
|
|||||||||
|
02 thg 1 03:30
|
20ngày
|
MAD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
|||||
|
02 thg 1 08:00
|
21ngày
|
CZK | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
|||||
|
Thứ Ba, 06 thg 1 2026
|
|||||||||
|
06 thg 1 02:00
|
24ngày
|
VND | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
06 thg 1 07:00
|
24ngày
|
JOD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
2.8% | ||||
|
Thứ Sáu, 09 thg 1 2026
|
|||||||||
|
09 thg 1 07:00
|
27ngày
|
RON | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q3) |
Thấp
|
|||||
|
Thứ Tư, 14 thg 1 2026
|
|||||||||
|
14 thg 1 00:00
|
32ngày
|
SGD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
Thứ Sáu, 16 thg 1 2026
|
|||||||||
|
16 thg 1 04:00
|
34ngày
|
MYR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
Thứ Bảy, 17 thg 1 2026
|
|||||||||
|
17 thg 1 02:00
|
35ngày
|
CNY | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Cao
|
|||||
|
Thứ Năm, 22 thg 1 2026
|
|||||||||
|
22 thg 1 23:00
|
41ngày
|
KRW | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Trung bình
|
|||||
|
Thứ Tư, 28 thg 1 2026
|
|||||||||
|
28 thg 1 11:00
|
47ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
10.8% | ||||
|
Thứ Năm, 29 thg 1 2026
|
|||||||||
|
29 thg 1 07:00
|
47ngày
|
SEK | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
29 thg 1 10:00
|
48ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
Thứ Sáu, 30 thg 1 2026
|
|||||||||
|
30 thg 1 02:00
|
48ngày
|
PHP | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Trung bình
|
|||||
|
30 thg 1 06:00
|
48ngày
|
SAR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Trung bình
|
4.8% | ||||
|
30 thg 1 06:30
|
48ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Cao
|
|||||
|
30 thg 1 07:00
|
48ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
30 thg 1 07:30
|
49ngày
|
HUF | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
30 thg 1 08:00
|
49ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
0.9% | ||||
|
30 thg 1 08:00
|
49ngày
|
CZK | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
30 thg 1 08:00
|
49ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Cao
|
|||||
|
30 thg 1 08:00
|
49ngày
|
TWD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
30 thg 1 08:30
|
49ngày
|
HKD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
30 thg 1 08:30
|
49ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Trung bình
|
|||||
|
30 thg 1 09:00
|
49ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Cao
|
|||||
|
30 thg 1 09:00
|
49ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Cao
|
|||||
|
30 thg 1 09:30
|
49ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
30 thg 1 10:00
|
49ngày
|
EUR | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Cao
|
1.4% | ||||
|
30 thg 1 11:00
|
49ngày
|
RSD | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Thấp
|
|||||
|
30 thg 1 12:00
|
49ngày
|
MXN | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Trung bình
|
|||||
|
Thứ Năm, 12 thg 2 2026
|
|||||||||
|
12 thg 2 07:00
|
61ngày
|
GBP | Tốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo năm (Q4) |
Cao
|
|||||